Perth Glory FC W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Central Coast Mariners W

Perth Glory FC W vs Central Coast Mariners W

Tỷ số chung cuộc: Perth Glory FC W 0-1 Central Coast Mariners W tại A-League Women, 27 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Perth Glory FC W thắng 1, hòa 3, Central Coast Mariners W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
A-League Women · Vòng 8
Sân vận động
HBF Park, Perth
Phong độ
WLDLL Perth Glory FC W
LDWDD Central Coast Mariners W
  1. 39' T. Quilligan A. Irwin
  2. HT0-0
  3. 46' M. Sunaga I. Dalton
  4. 64' T. Fuller A. Rasmussen
  5. 64' S. Evans P. Trimis
  6. 69' I. Foletta G. Hollar
  7. 78' M. Roberts T. Lala
  8. 78' I. Brooking C. Wainwright
  9. 78' S. Rowe A. Martin
  10. 85' 0-1 J. Pennock
  11. FT0-1

Đội hình

Perth Glory FC W HLV: S. Peters
  1. 1C. Dumont
  2. 11N. Tathem
  3. 29O. Zogg
  4. 13N. Thomas-Chinnama
  5. 7M. Wynne
  6. 23I. Dalton ▼ 46'
  7. 5G. Johnston
  8. 8G. Cassidy
  9. 26T. Lala ▼ 78'
  10. 9G. Hollar ▼ 69'
  11. 27C. Wainwright ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 14M. Sunaga ▲ 46'
  2. 18I. Foletta ▲ 69'
  3. 17M. Roberts ▲ 78'
  4. 22I. Brooking ▲ 78'
  5. 21M. Templeman
Central Coast Mariners W HLV: E. Husband
  1. 1S. Langman
  2. 5A. Martin ▼ 78'
  3. 4J. Nash
  4. 3A. Irwin ▼ 39'
  5. 19L. Puxty
  6. 10T. Ray
  7. 8B. Galic
  8. 21B. Nunn
  9. 7J. Pennock
  10. 22P. Trimis ▼ 64'
  11. 11A. Rasmussen ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 16T. Quilligan ▲ 39'
  2. 12T. Fuller ▲ 64'
  3. 24S. Evans ▲ 64'
  4. 13S. Rowe ▲ 78'
  5. 20C. Carmichael

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Melbourne City W
23 56 - 22 +34 55
2
Melbourne Victory W
23 42 - 21 +21 53
3
Adelaide United W
23 44 - 30 +14 45
4
Central Coast Mariners W
23 31 - 25 +6 34
5
Canberra United W
23 28 - 31 -3 33
6
Western United W
23 39 - 46 -7 33
7
Brisbane Roar FC W
23 46 - 42 +4 26
8
Sydney FC W
23 23 - 29 -6 25
9
Wellington Phoenix W
23 25 - 30 -5 24
10
Perth Glory FC W
23 27 - 43 -16 22
11
Newcastle Jets FC W
23 29 - 53 -24 20
12
Western Sydney Wanderers FC W
23 28 - 46 -18 16
Qualification Playoffs

So sánh

23Trận đấu27
27Ghi được37
43Thủng lưới29
1.17Bàn thắng mỗi trận1.37
2Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu