Central Coast Mariners W

Central Coast Mariners W

Úc · A-League Women

Central Coast Mariners W: vị trí 1 trên bảng xếp hạng A-League Women — điểm: 6, số trận: 2. Trận tiếp theo: Central Coast Mariners W vs Adelaide United W, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Central Coast Mariners W 5-1 Canberra United W, 24 tháng 10.

Phong độ
WDDWW
HLV
Kory Babington · Từ 2025
Vị trí
1 · Đ: 6 · Tr: 2 →
Sân vận động
Industree Group Stadium, Gosford · 21.379

Lịch thi đấu

14-11
Central Coast Mariners W
Perth Glory FC W
–
–
13-12
Central Coast Mariners W
Brisbane Roar FC W
–
–
20-12
Sydney FC W
Central Coast Mariners W
–
–
27-12
Adelaide United W
Central Coast Mariners W
–
–
31-12
Central Coast Mariners W
Melbourne City W
–
–
09-01
Wellington Phoenix W
Central Coast Mariners W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,2
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–6–5
Sân khách
8–6–6
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,5
Hiệp hai
0,9 : 0,7
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 70%
Cả hai cùng ghi bàn 60%
Giữ sạch lưới 20%
Không ghi bàn 30%

Tỉ số thường gặp

  • 2-17× · 18%
  • 0-16× · 15%
  • 0-04× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 5-12× · 5%
  • 2-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
A-League Women 1100 420—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 13 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 9 · 11% 13% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 10 · 10% 16–30′ · Thủng lưới 12 · 14% 10% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 21 · 20% 31–45′ · Thủng lưới 12 · 14% 20% 14% 31–45 46–60′ · Ghi được 17 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 18 · 22% 17% 22% 46–60 61–75′ · Ghi được 23 · 22% 61–75′ · Thủng lưới 8 · 10% 22% 10% 61–75 76–90′ · Ghi được 19 · 18% 76–90′ · Thủng lưới 24 · 29% 18% 29% 76–90

Trận có bàn thắng: 65, 2023–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu