Perth Glory FC W
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Central Coast Mariners W

Perth Glory FC W vs Central Coast Mariners W

Tỷ số chung cuộc: Perth Glory FC W 1-3 Central Coast Mariners W tại A-League Women, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Perth Glory FC W thắng 1, hòa 3, Central Coast Mariners W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
A-League Women · Vòng 17
Sân vận động
Macedonia Park, Perth
Phong độ
WLDLL Perth Glory FC W
LDWDD Central Coast Mariners W
  1. 20' S. Lawrence G. Johnston
  2. 25' M. Farrow · S. Sakalis 1-0
  3. 45'+1 1-1 K. Simon · B. Galic
  4. HT1-1
  5. 46' Wurigumula K. Simon
  6. 56' P. Hayward T. Quilligan
  7. 60' G. Cassidy S. Sakalis
  8. 69' A. Rasmussen P. Trimis
  9. 76' 1-2 B. Galic · R. Badawiya
  10. 77' A. Green M. Farrow
  11. 77' I. Foletta J. Cowart
  12. 81' A. Karrys-Stahl R. Badawiya
  13. 83' 1-3 A. Rasmussen · A. Karrys-Stahl
  14. 85' S. Lawrence
  15. 90'+6 T. Karambasis
  16. 90'+7 G. Cassidy
  17. FT1-3

Đội hình

Perth Glory FC W HLV: A. Epakis
  1. 1M. Aquino
  2. 7E. Anton
  3. 4N. Rigby
  4. 3J. Cowart ▼ 77'
  5. 23I. Dalton
  6. 12S. Sakalis ▼ 60'
  7. 20Q. Quezada
  8. 8H. Lowry
  9. 25G. Johnston ▼ 20'
  10. 9M. Farrow ▼ 77'
  11. 10S. Phonsongkham

Dự bị 5

  1. 18S. Lawrence ▲ 20'
  2. 27G. Cassidy ▲ 60'
  3. 17A. Green ▲ 77'
  4. 19I. Foletta ▲ 77'
  5. 24S. James
Central Coast Mariners W HLV: E. Husband
  1. 1S. Langman
  2. 2F. Bryson
  3. 5A. Martin
  4. 12J. Wardlow
  5. 8B. Galic
  6. 3A. Irwin
  7. 33T. Quilligan ▼ 56'
  8. 19T. Karambasis
  9. 17K. Simon ▼ 46'
  10. 10R. Badawiya ▼ 81'
  11. 22P. Trimis ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 9Wurigumula ▲ 46'
  2. 4P. Hayward ▲ 56'
  3. 11A. Rasmussen ▲ 69'
  4. 13A. Karrys-Stahl ▲ 81'
  5. 92C. Dumont

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sydney FC W
21 31 - 16 +15 39
2
Melbourne City W
21 38 - 28 +10 38
3
Western United W
22 37 - 34 +3 36
4
Central Coast Mariners W
22 31 - 24 +7 35
5
Melbourne Victory W
21 40 - 29 +11 33
6
Newcastle Jets FC W
22 43 - 36 +7 33
7
Western Sydney Wanderers FC W
22 30 - 30 0 33
8
Wellington Phoenix W
22 36 - 33 +3 28
9
Brisbane Roar FC W
22 28 - 35 -7 26
10
Perth Glory FC W
21 24 - 30 -6 24
11
Canberra United W
22 39 - 47 -8 24
12
Adelaide United W
22 21 - 56 -35 15

So sánh

22Trận đấu25
25Ghi được32
32Thủng lưới26
1.14Bàn thắng mỗi trận1.28
4Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu