FC Noah
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Ararat

FC Noah vs Ararat

Tỷ số chung cuộc: FC Noah 4-0 Ararat tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Noah thắng 9, hòa 0, Ararat thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 5
Phong độ
LWWWW FC Noah
LWLLL Ararat
  1. 20' Helder Ferreira 1-0
  2. 23' M. Berte
  3. 31' Helder Ferreira 2-0
  4. 45'+8 Yellow Card
  5. 45'+8 Yellow Card
  6. 45'+8 Yellow Card
  7. 45' G. Manvelyan 3-0
  8. HT3-0
  9. 46' O. Chukwu B. Hovhannisyan
  10. 46' A. Ouattara M. Fofana
  11. 55' Yellow Card
  12. 62' Z. Khudaverdyan V. Costache
  13. 62' M. Jakolis G. Manvelyan
  14. 64' A. Grigoryan M. Kante
  15. 68' Z. Khudaverdyan 4-0
  16. 75' M. Avetisyan S. Muradyan
  17. 75' M. Gonzalez M. Lazetic
  18. 75' E. Movsesyan P. Alekyan
  19. 82' C. Dombila Helder Ferreira
  20. FT4-0

Đội hình

FC Noah HLV: Sandro Perkovic
  1. 99Figueira Daniel
  2. 6E. Boakye
  3. 3S. Muradyan▼ 75'
  4. 4S. Mambo
  5. 21M. Pavlovic
  6. 14T. Oshima
  7. 20V. Costache▼ 62'
  8. 23A. Khamoyan
  9. 10G. Manvelyan▼ 62'
  10. 7Helder Ferreira▼ 82'
  11. 8M. Lazetic▼ 75'

Dự bị 10

  1. 29A. Coneglian
  2. 5M. Avetisyan▲ 75'
  3. 9M. Gonzalez▲ 75'
  4. 12C. Dombila▲ 82'
  5. 19H. Hambardzumyan
  6. 24Z. Khudaverdyan▲ 62'
  7. 44M. Jakolis▲ 62'
  8. 50S. Danielyan
  9. 57A. Gareginyan
  10. 98B. Oddei
Ararat HLV: Ricardo Dionisio
  1. 1A. Anzimati-Aboudou
  2. 20A. Meite
  3. 38M. Kante▼ 64'
  4. 18M. Berte
  5. 55G. Lima
  6. 4V. Samsonyan
  7. 8P. Alekyan▼ 75'
  8. 42M. Fofana▼ 46'
  9. 3A. Khachumyan
  10. 9B. Hovhannisyan▼ 46'
  11. 7P. Handzongo

Dự bị 12

  1. 13N. Lobusov
  2. 6O. Chukwu▲ 46'
  3. 10A. Grigoryan▲ 64'
  4. 11N. Alaverdyan
  5. 14A. Khachatryan
  6. 17E. Movsesyan▲ 75'
  7. 19S. Toure
  8. 21G. Simonyan
  9. 25A. Ouattara▲ 46'
  10. 30A. Aslanyan
  11. 32D. Ukadike
  12. 77A. Aleksanyan

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
6 16 - 5 +11 18
2
FC Alashkert
6 14 - 2 +12 13
3
FC Ararat-Armenia
6 11 - 7 +4 13
4
Pyunik Yerevan
5 9 - 3 +6 11
5
Shirak
6 10 - 5 +5 10
6
Sardarapat
5 10 - 6 +4 10
7
FC Urartu
6 9 - 7 +2 8
8
BKMA
6 6 - 7 -1 7
9
Gandzasar
6 8 - 15 -7 3
10
Ararat
6 3 - 13 -10 3
11
Syunik
6 3 - 13 -10 2
12
Van
6 2 - 18 -16 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) First League

So sánh

13Trận đấu9
27Ghi được8
12Thủng lưới17
2.08Bàn thắng mỗi trận0.89
6Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu