Ararat vs FC Noah
Tỷ số chung cuộc: Ararat 0-2 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 3 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ararat thắng 1, hòa 0, FC Noah thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 15
- Sân vận động
- Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht, Yerevan
- Phong độ
- LWLLL Ararat
- LWWWW FC Noah
- 19' H. Katoh
- 37' B. Mani
- 39' C. Lhernault
- 40' P. Gladon
- 44' 0-1 M. Gamboš
- HT0-1
- 70' ▲ A. Llovet ▼ A. Miranyan
- 70' ▲ E. Movsesyan ▼ J. Mathieu
- 72' ▲ A. Nahapetyan ▼ A. Faye
- 72' ▲ I. Ransom Jidechukwu ▼ B. Mani
- 76' A. Nahapetyan
- 78' 0-2 A. Llovet
- 81' ▲ G. Manvelyan ▼ P. Gladon
- 83' ▲ G. Babaliev ▼ K. Hadji
- 83' ▲ S. Galstyan ▼ R. Hakobyan
- 86' ▲ A. Danielyan ▼ S. Muradyan
- 86' ▲ G. Abrahamyan ▼ I. Alhaft
- 90'+1 A. Llovet
- FT0-2
Đội hình
- N. Lemajić
- A. Ben Mahmoud
- V. Samsonyan
- M. Berte
- G. Malakyan
- K. Hadji ▼ 83'
- C. Lhernault
- A. Faye ▼ 72'
- H. Moustapha
- R. Hakobyan ▼ 83'
- B. Mani ▼ 72'
Dự bị 12
- A. Nahapetyan ▲ 72'
- I. Ransom Jidechukwu ▲ 72'
- G. Babaliev ▲ 83'
- S. Galstyan ▲ 83'
- A. Aleksanyan
- A. Harutyunyan
- G. Arakelyan
- H. Minasyan
- K. Doumbia
- M. Kone
- N. Simonyan
- R. Mzoughi
- V. Vimercati
- A. Miljković
- V. Minasyan
- J. Tutuarima
- S. Muradyan ▼ 86'
- M. Gamboš
- C. Katoh
- P. Gladon ▼ 81'
- A. Miranyan ▼ 70'
- J. Mathieu ▼ 70'
- I. Alhaft ▼ 86'
Dự bị 12
- A. Llovet ▲ 70'
- E. Movsesyan ▲ 70'
- G. Manvelyan ▲ 81'
- A. Danielyan ▲ 86'
- G. Abrahamyan ▲ 86'
- A. Switat
- C. Mafoumbi
- David Malembana
- H. Ghevondyan
- H. Melkonyan
- Pedro Farrim
- T. Sargsyan
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 28 | +56 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 33 | +36 | 80 | |
| 3 | 36 | 73 - 34 | +39 | 75 | |
| 4 | 36 | 49 - 49 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 54 - 56 | -2 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 45 | |
| 7 | 36 | 43 - 73 | -30 | 37 | |
| 8 | 36 | 28 - 46 | -18 | 33 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 32 | |
| 10 | 36 | 32 - 67 | -35 | 27 |
So sánh
37Trận đấu38
40Ghi được71
53Thủng lưới36
1.08Bàn thắng mỗi trận1.87
8Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai34