Ararat
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Noah

Ararat vs FC Noah

Tỷ số chung cuộc: Ararat 0-3 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 27 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ararat thắng 1, hòa 0, FC Noah thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 11
Phong độ
LWLLL Ararat
LWWWW FC Noah
  1. 4' A. Djire
  2. 32' H. I. Moustapha
  3. 32' G. Manvelyan
  4. 43' 0-1 Matheus Aias · G. Sangare
  5. HT0-1
  6. 46' A. Ouattara A. Djire
  7. 46' T. Oshima G. Thorarinsson
  8. 46' D. Sualehe G. Manvelyan
  9. 54' T. Oshima
  10. 58' A. Khamoyan
  11. 60' V. Samsonyan
  12. 66' 0-2 Matheus Aias
  13. 67' J. Johna
  14. 69' A. Khachumyan A. Kartashyan
  15. 69' Y. Sogodogo J. Johna
  16. 69' A. Aslanyan V. Samsonyan
  17. 71' A. Grigoryan
  18. 71' A. Grgic N. Mulahusejnovic
  19. 75' A. Avanesyan Matheus Aias
  20. 81' H. Harutyunyan A. Khamoyan
  21. 83' H. Hambardzumyan
  22. 90' 0-3 G. Sangare · A. Avanesyan
  23. FT0-3

Đội hình

Ararat
  1. 1A. Anzimati-Aboudou
  2. 4V. Samsonyan ▼ 69'
  3. 24H. I. Moustapha
  4. 5A. Kartashyan ▼ 69'
  5. 54Marcello
  6. 10A. Grigoryan
  7. 78A. Modolwana
  8. 8A. Djire ▼ 46'
  9. 42M. Fofana
  10. 19J. Johna ▼ 69'
  11. 15K. Doumbia

Dự bị 12

  1. 71A. Martirosyan
  2. 9G. Lulukyan
  3. 3A. Khachumyan ▲ 69'
  4. 11Y. Sogodogo ▲ 69'
  5. 7P. Handzongo
  6. 14Z. Maknoun
  7. 30A. Aslanyan ▲ 69'
  8. 77A. Aleksanyan
  9. 28G. Simonyan
  10. 25A. Ouattara ▲ 46'
  11. 55G. Lima
  12. 17E. Kacou
FC Noah HLV: Sandro Perkovic
  1. 22O. Cancarevic
  2. 19H. Hambardzumyan
  3. 39N. Saintini
  4. 44N. Zolotic
  5. 4G. Thorarinsson ▼ 46'
  6. 7H. Ferreira
  7. 17G. Sangare
  8. 23A. Khamoyan ▼ 81'
  9. 27G. Manvelyan ▼ 46'
  10. 32N. Mulahusejnovic ▼ 71'
  11. 9Matheus Aias ▼ 75'

Dự bị 12

  1. 16T. Fayulu
  2. 3S. Muradyan
  3. 10A. Dashyan
  4. 88Y. Eteki
  5. 14T. Oshima ▲ 46'
  6. 77A. Grgic ▲ 71'
  7. 6E. Boakye
  8. 33D. Sualehe ▲ 46'
  9. 99H. Harutyunyan ▲ 81'
  10. 18A. Avanesyan ▲ 75'
  11. 71B. Fofana
  12. 30D. Davtyan

Thống kê

05
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu46
28Ghi được88
66Thủng lưới44
0.85Bàn thắng mỗi trận1.91
6Giữ sạch lưới21
15Trên 2.5 bàn25
18Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu