Ararat
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Noah

Ararat vs FC Noah

Tỷ số chung cuộc: Ararat 0-1 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 9 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ararat thắng 1, hòa 0, FC Noah thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 33
Sân vận động
Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht, Yerevan
Phong độ
LWLLL Ararat
LWWWW FC Noah
  1. 7' 0-1 A. Miranyan
  2. 44' R. Donfack
  3. HT0-1
  4. 46' I. Alhaft E. Movsesyan
  5. 56' C. Lhernault R. Mkrtchyan
  6. 56' R. Hakobyan R. Donfack
  7. 71' B. Mani I. Ransom Jidechukwu
  8. 71' K. Doumbia K. Hadji
  9. 73' V. Pinson G. Manvelyan
  10. 90'+7 B. Mani
  11. 90'+3 C. Katoh J. Mathieu
  12. FT0-1

Đội hình

Ararat HLV: T. Yesayan
  1. Tiago Gomes
  2. C. Dombila
  3. A. Grigoryan
  4. R. Mkrtchyan ▼ 56'
  5. K. Hadji ▼ 71'
  6. R. Mzoughi
  7. S. Galstyan
  8. A. Faye
  9. H. Moustapha
  10. I. Ransom Jidechukwu ▼ 71'
  11. R. Donfack ▼ 56'

Dự bị 12

  1. C. Lhernault ▲ 56'
  2. R. Hakobyan ▲ 56'
  3. B. Mani ▲ 71'
  4. K. Doumbia ▲ 71'
  5. A. Aleksanyan
  6. A. Mkrtchyan
  7. A. Vardanyan
  8. A. Yeranosyan
  9. E. Shaghoyan
  10. G. Malakyan
  11. N. Hambardzumyan
  12. N. Lemajić
FC Noah HLV: Carlos Inarejos
  1. O. Čančarević
  2. A. Miljković
  3. H. Hambardzumyan
  4. J. Tutuarima
  5. S. Muradyan
  6. M. Gamboš
  7. Martim Maia
  8. G. Manvelyan ▼ 73'
  9. A. Miranyan
  10. J. Mathieu ▼ 90'
  11. E. Movsesyan ▼ 46'

Dự bị 12

  1. I. Alhaft ▲ 46'
  2. V. Pinson ▲ 73'
  3. C. Katoh ▲ 90'
  4. A. Danielyan
  5. David Malembana
  6. H. Melkonyan
  7. K. Galstyan
  8. L. Rogerson
  9. Nico Varela
  10. Pedro Farrim
  11. V. Minasyan
  12. V. Vimercati

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

37Trận đấu38
40Ghi được71
53Thủng lưới36
1.08Bàn thắng mỗi trận1.87
8Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu