Ararat
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Noah

Ararat vs FC Noah

Tỷ số chung cuộc: Ararat 2-1 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ararat thắng 1, hòa 0, FC Noah thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 6
Sân vận động
Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht, Yerevan
Phong độ
LWLLL Ararat
LWWWW FC Noah
  1. 29' V. Pinson
  2. HT0-0
  3. 46' B. Mendoza G. Þórarinsson
  4. 46' Hélder Ferreira V. Pinson
  5. 47' 0-1 Hélder Ferreira
  6. 61' B. Goore S. Galstyan
  7. 69' A. Miljkovic
  8. 70' G. Petrosyan I. Oulad Omar
  9. 70' Y. Eteki Hélder Ferreira
  10. 72' Y. Eteki
  11. 75' Y. Eteki
  12. 75' Y. Eteki
  13. 79' B. Goore 1-1
  14. 80' Gonçalo Gregório Matheus Aiás
  15. 84' G. Lulukyan A. Faye
  16. 90'+8 O. Cancarevic
  17. 90'+1 Moussa Kanté I 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Ararat HLV: T. Yesayan
  1. Tiago Gomes
  2. A. Khachumyan
  3. R. Mzoughi
  4. M. Berte
  5. C. Dombila
  6. G. Malakyan
  7. A. Grigoryan
  8. K. Hadji
  9. S. Galstyan ▼ 61'
  10. A. Faye ▼ 84'
  11. Moussa Kanté I

Dự bị 12

  1. B. Goore ▲ 61'
  2. G. Lulukyan ▲ 84'
  3. A. Aleksanyan
  4. Marcello
  5. Moussa Kanté II
  6. P. Ayvazyan
  7. S. Kirakosyan
  8. S. Trémoulet
  9. V. Samsonyan
  10. A. Mkrtchyan
  11. K. Doumbia
  12. G. Simonyan
FC Noah HLV: Rui Mota
  1. O. Čančarević
  2. G. Þórarinsson ▼ 46'
  3. A. Miljković
  4. Gonçalo Silva
  5. Pablo Santos
  6. M. Gamboš
  7. A. Avanesyan
  8. I. Oulad Omar ▼ 70'
  9. G. Manvelyan
  10. V. Pinson ▼ 46'
  11. Matheus Aiás ▼ 80'

Dự bị 12

  1. B. Mendoza ▲ 46'
  2. Hélder Ferreira ▲ 46'
  3. G. Petrosyan ▲ 70'
  4. Y. Eteki ▲ 70'
  5. Gonçalo Gregório ▲ 80'
  6. A. Dashyan
  7. A. Davidov
  8. A. Ploshchadny
  9. E. Çinari
  10. S. Muradyan
  11. Z. Khudaverdyan
  12. A. Movsesyan

Thống kê

00
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu46
33Ghi được118
59Thủng lưới45
1.14Bàn thắng mỗi trận2.57
4Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn33
18Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu