Ararat
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
BKMA

Ararat vs BKMA

Tỷ số chung cuộc: Ararat 1-1 BKMA tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 26 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ararat thắng 3, hòa 5, BKMA thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 27
Phong độ
LWLLL Ararat
LLLWW BKMA
  1. 32' A. Ouattara A. Grigoryan
  2. 36' A. Khachumyan
  3. 41' M. Fofana
  4. HT0-0
  5. 47' G. Lima
  6. 47' 0-1 D. Harutyunyan · M. Ayvazyan
  7. 58' A. Aslanyan A. Khachumyan
  8. 58' A. Meite M. Kante
  9. 64' K. Doumbia11m 1-1
  10. 72' P. Handzongo C. Dombila
  11. 72' A. Aleksanyan M. Fofana
  12. 73' P. Alekyan M. Ayvazyan
  13. 79' A. Kartashyan
  14. 83' A. Ouattara
  15. 84' S. Kirakosyan D. Harutyunyan
  16. 84' H. Manukyan N. Hovhannisyan
  17. 90' S. Movsisyan H. Sargsyan
  18. FT1-1

Đội hình

Ararat
  1. 1A. Anzimati-Aboudou
  2. 12C. Dombila▼ 72'
  3. 55G. Lima
  4. 3A. Khachumyan▼ 58'
  5. 5A. Kartashyan
  6. 18M. Berte
  7. 10A. Grigoryan▼ 32'
  8. 38M. Kante▼ 58'
  9. 42M. Fofana▼ 72'
  10. 15K. Doumbia
  11. 9G. Lulukyan

Dự bị 12

  1. 71A. Martirosyan
  2. 4V. Samsonyan
  3. 30A. Aslanyan▲ 58'
  4. 20A. Meite▲ 58'
  5. 7P. Handzongo▲ 72'
  6. 32D. Ukadike
  7. 6O. Chukwu
  8. 14P. E. Obinna
  9. 25A. Ouattara▲ 32'
  10. 70A. Mkrtchyan
  11. 27A. Vardanyan
  12. 77A. Aleksanyan▲ 72'
BKMA HLV: Armen Gyulbudaghyants
  1. 77D. Davtyan
  2. 3G. Arakelyan
  3. 14P. Krmzyan
  4. 6A. Petrosyan
  5. 4M. Avetisyan
  6. 29A. Askaryan
  7. 13H. Sargsyan▼ 90'
  8. 11D. Harutyunyan▼ 84'
  9. 9M. Ayvazyan▼ 73'
  10. 7N. Hovhannisyan▼ 84'
  11. 10G. Petrosyan

Dự bị 11

  1. 91H. Ghazaryan
  2. 5P. Manukyan
  3. 49A. Khachatryan
  4. 51S. Kirakosyan▲ 84'
  5. 8S. Movsisyan▲ 90'
  6. 19A. Galstyan
  7. 55A. Movsesyan
  8. 47H. Manukyan▲ 84'
  9. 35P. Alekyan▲ 73'
  10. 23A. Petrosyan
  11. 42H. Sargsyan

Thống kê

05
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu29
28Ghi được32
66Thủng lưới44
0.85Bàn thắng mỗi trận1.1
6Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu