Ararat
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
BKMA

Ararat vs BKMA

Tỷ số chung cuộc: Ararat 1-1 BKMA tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 13 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ararat thắng 3, hòa 5, BKMA thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 23
Sân vận động
Junior Sport Stadium, Yerevan
Phong độ
LWLLL Ararat
LLLWW BKMA
  1. 25' G. Lulukyan 1-0
  2. 28' 1-1 D. Hakobyan
  3. 31' M. Kante
  4. 42' A. Petrosyan
  5. HT1-1
  6. 46' M. Hakobyan L. Bashoyan
  7. 58' S. Tsarukyan M. Tarloyan
  8. 67' H. Sargsyan A. Khachatryan
  9. 67' K. Hovhannisyan A. Khamoyan
  10. 69' K. Hovhannisyan
  11. 69' K. Bah M. Berte
  12. 69' M. Tsoungui M. Evouna Etoundi
  13. 69' R. Mzoughi C. Boniface
  14. 77' A. Petrosyan
  15. 77' A. Petrosyan
  16. 80' A. Mkrtchyan G. Lulukyan
  17. 80' A. Askaryan N. Hovhannisyan
  18. 83' M. Kante
  19. 90'+2 V. Samsonyan C. Dombila
  20. FT1-1

Đội hình

Ararat HLV: T. Yesayan
  1. P. Ayvazyan
  2. A. Khachumyan
  3. M. Evouna Etoundi▼ 69'
  4. Marcello
  5. M. Berte▼ 69'
  6. C. Dombila▼ 90'
  7. G. Lulukyan▼ 80'
  8. C. Boniface▼ 69'
  9. Moussa Kanté I
  10. Moussa Kanté II
  11. J. Johna

Dự bị 12

  1. K. Bah▲ 69'
  2. M. Tsoungui▲ 69'
  3. R. Mzoughi▲ 69'
  4. A. Mkrtchyan▲ 80'
  5. V. Samsonyan▲ 90'
  6. A. Aleksanyan
  7. A. Aslanyan
  8. A. Ter-Tovmasyan
  9. B. Diabira
  10. S. Galstyan
  11. Tiago Gomes
  12. A. Touré
BKMA HLV: A. Gyulbudaghyants
  1. H. Ghazaryan
  2. A. Petrosyan
  3. A. Khachatryan▼ 67'
  4. P. Manukyan
  5. A. Khamoyan▼ 67'
  6. D. Aghbalyan
  7. D. Hakobyan
  8. L. Bashoyan▼ 46'
  9. M. Tarloyan▼ 58'
  10. A. Eloyan
  11. N. Hovhannisyan▼ 80'

Dự bị 11

  1. M. Hakobyan▲ 46'
  2. S. Tsarukyan▲ 58'
  3. H. Sargsyan▲ 67'
  4. K. Hovhannisyan▲ 67'
  5. A. Askaryan▲ 80'
  6. D. Davtyan
  7. E. Vardanyan
  8. M. Ayvazyan
  9. N. Janoyan
  10. V. Afyan
  11. V. Tovmasyan

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu30
33Ghi được44
59Thủng lưới54
1.14Bàn thắng mỗi trận1.47
4Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu