BKMA vs Ararat
Tỷ số chung cuộc: BKMA 1-1 Ararat tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 27 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BKMA thắng 2, hòa 5, Ararat thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 18
- Sân vận động
- Yerevan Football Academy, Yerevan
- Phong độ
- LLLWW BKMA
- LWLLL Ararat
- 5' 0-1 B. Goore
- 15' P. Manukyan 1-1
- 31' ▲ K. Doumbia ▼ B. Goore
- HT1-1
- 60' ▲ A. Eloyan ▼ E. Vardanyan
- 63' M. Avetisyan
- 70' ▲ C. Boniface ▼ K. Hadji
- 72' ▲ K. Hovhannisyan ▼ M. Ayvazyan
- 72' ▲ V. Afyan ▼ M. Hakobyan
- 78' ▲ D. Hakobyan ▼ L. Bashoyan
- 79' ▲ A. Aslanyan ▼ G. Malakyan
- 79' ▲ Moussa Kanté II ▼ M. Berte
- 90'+1 A. Eloyan
- 90'+1 M. Kante
- FT1-1
Đội hình
- A. Nersesyan
- G. Arakelyan
- M. Avetisyan
- P. Manukyan
- D. Aghbalyan
- L. Bashoyan▼ 78'
- M. Tarloyan
- M. Ayvazyan▼ 72'
- M. Hakobyan▼ 72'
- N. Hovhannisyan
- E. Vardanyan▼ 60'
Dự bị 12
- A. Eloyan▲ 60'
- K. Hovhannisyan▲ 72'
- V. Afyan▲ 72'
- D. Hakobyan▲ 78'
- A. Askaryan
- A. Khachatryan
- D. Davtyan
- H. Khachatryan
- H. Sargsyan
- N. Janoyan
- V. Tovmasyan
- M. Semerdzhyan
- P. Ayvazyan
- A. Khachumyan
- S. Trémoulet
- Marcello
- M. Berte▼ 79'
- C. Dombila
- G. Malakyan▼ 79'
- A. Grigoryan
- K. Hadji▼ 70'
- Moussa Kanté I
- B. Goore▼ 31'
Dự bị 11
- K. Doumbia▲ 31'
- C. Boniface▲ 70'
- A. Aslanyan▲ 79'
- Moussa Kanté II▲ 79'
- A. Aleksanyan
- B. Diabira
- G. Lulukyan
- R. Mzoughi
- S. Galstyan
- Tiago Gomes
- V. Samsonyan
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 75 | |
| 2 | 30 | 75 - 28 | +47 | 66 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 59 - 37 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 56 - 36 | +20 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 54 | -10 | 36 | |
| 7 | 30 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 8 | 30 | 36 - 59 | -23 | 32 | |
| 9 | 30 | 24 - 52 | -28 | 26 | |
| 10 | 30 | 24 - 78 | -54 | 26 | |
| 11 | 30 | 16 - 73 | -57 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu29
44Ghi được33
54Thủng lưới59
1.47Bàn thắng mỗi trận1.14
4Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai18