BKMA
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ararat

BKMA vs Ararat

Tỷ số chung cuộc: BKMA 4-0 Ararat tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BKMA thắng 2, hòa 5, Ararat thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 10
Phong độ
LLLWW BKMA
LWLLL Ararat
  1. 14' M. Ayvazyan · V. Afyan 1-0
  2. 24' N. Janoyan
  3. 30' A. Kartashyan
  4. HT1-0
  5. 46' H. Sargsyan A. Askaryan
  6. 57' G. Lulukyan A. Grigoryan
  7. 57' A. Meite P. Handzongo
  8. 68' H. Sargsyan · L. Bashoyan 2-0
  9. 69' V. Afyan 3-0
  10. 72' N. Hovhannisyan N. Janoyan
  11. 72' V. Hakobyan L. Bashoyan
  12. 72' P. Alekyan V. Afyan
  13. 78' A. Aslanyan
  14. 82' A. Khachatryan M. Kante
  15. 85' A. Petrosyan G. Petrosyan
  16. 90' A. Petrosyan 4-0
  17. FT4-0

Đội hình

BKMA HLV: Armen Gyulbudaghyants
  1. 91H. Ghazaryan
  2. 3G. Arakelyan
  3. 4M. Avetisyan
  4. 6A. Petrosyan
  5. 19S. Tsarukyan
  6. 29A. Askaryan▼ 46'
  7. 8N. Janoyan▼ 72'
  8. 11V. Afyan▼ 72'
  9. 18L. Bashoyan▼ 72'
  10. 9M. Ayvazyan
  11. 10G. Petrosyan▼ 85'

Dự bị 12

  1. 7N. Hovhannisyan▲ 72'
  2. 13H. Sargsyan▲ 46'
  3. 28V. Hakobyan▲ 72'
  4. 14P. Krmzyan
  5. 51S. Kirakosyan
  6. 23A. Petrosyan▲ 85'
  7. 47H. Manukyan
  8. 35P. Alekyan▲ 72'
  9. 5P. Manukyan
  10. 22A. Hakobyan
  11. 49A. Khachatryan▲ 82'
  12. 77D. Davtyan
Ararat
  1. 1A. Anzimati-Aboudou
  2. 24H. I. Moustapha
  3. 3A. Khachumyan
  4. 5A. Kartashyan
  5. 4V. Samsonyan
  6. 10A. Grigoryan▼ 57'
  7. 38M. Kante▼ 82'
  8. 11Y. Sogodogo
  9. 42M. Fofana
  10. 7P. Handzongo▼ 57'
  11. 15K. Doumbia

Dự bị 12

  1. 13P. Ayvazyan
  2. 8A. Djire
  3. 9G. Lulukyan▲ 57'
  4. 14Z. Maknoun
  5. 17E. Kacou
  6. 19J. Johna
  7. 20A. Meite▲ 57'
  8. 21T. Sargsyan
  9. 25A. Ouattara
  10. 30A. Aslanyan▲ 78'
  11. 37A. Khachatryan▲ 82'
  12. 55G. Lima

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu33
32Ghi được28
44Thủng lưới66
1.1Bàn thắng mỗi trận0.85
6Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu