Ararat
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
BKMA

Ararat vs BKMA

Tỷ số chung cuộc: Ararat 2-2 BKMA tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ararat thắng 3, hòa 5, BKMA thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 9
Phong độ
LWLLL Ararat
LLLWW BKMA
  1. 8' 0-1 N. Hovhannisyan11m
  2. 32' Y. Sogodogo
  3. 36' 0-2 H. Sargsyan · A. Askaryan
  4. HT0-2
  5. 46' K. Doumbia A. Meite
  6. 46' S. Tsarukyan P. Manukyan
  7. 49' K. Doumbia · Y. Sogodogo 1-2
  8. 65' P. Alekyan L. Bashoyan
  9. 65' V. Hakobyan V. Afyan
  10. 70' P. Handzongo
  11. 71' A. Khachatryan N. Hovhannisyan
  12. 75' Y. Sogodogo 2-2
  13. 77' A. Djire P. Handzongo
  14. 77' E. Kacou A. Grigoryan
  15. 79' M. Ayvazyan A. Askaryan
  16. 86' A. Hakobyan
  17. 90'+7 G. Petrosyan
  18. 90'+5 G. Lulukyan M. Kante
  19. FT2-2

Đội hình

Ararat
  1. 1A. Anzimati-Aboudou
  2. 24H. I. Moustapha
  3. 3A. Khachumyan
  4. 5A. Kartashyan
  5. 4V. Samsonyan
  6. 10A. Grigoryan▼ 77'
  7. 38M. Kante▼ 90'
  8. 11Y. Sogodogo
  9. 42M. Fofana
  10. 7P. Handzongo▼ 77'
  11. 20A. Meite▼ 46'

Dự bị 12

  1. 13P. Ayvazyan
  2. 8A. Djire▲ 77'
  3. 9G. Lulukyan▲ 90'
  4. 14Z. Maknoun
  5. 15K. Doumbia▲ 46'
  6. 17E. Kacou▲ 77'
  7. 21T. Sargsyan
  8. 25A. Ouattara
  9. 28G. Simonyan
  10. 30A. Aslanyan
  11. 55G. Lima
  12. 77A. Aleksanyan
BKMA HLV: Armen Gyulbudaghyants
  1. 77D. Davtyan
  2. 3G. Arakelyan
  3. 6A. Petrosyan
  4. 22A. Hakobyan
  5. 5P. Manukyan▼ 46'
  6. 29A. Askaryan▼ 79'
  7. 13H. Sargsyan
  8. 11V. Afyan▼ 65'
  9. 18L. Bashoyan▼ 65'
  10. 7N. Hovhannisyan▼ 71'
  11. 10G. Petrosyan

Dự bị 9

  1. 8N. Janoyan
  2. 9M. Ayvazyan▲ 79'
  3. 4M. Avetisyan
  4. 35P. Alekyan▲ 65'
  5. 52A. Arakelyan
  6. 19S. Tsarukyan▲ 46'
  7. 49A. Khachatryan▲ 71'
  8. 91H. Ghazaryan
  9. 28V. Hakobyan▲ 65'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu29
28Ghi được32
66Thủng lưới44
0.85Bàn thắng mỗi trận1.1
6Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu