Pyunik Yerevan
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ararat

Pyunik Yerevan vs Ararat

Tỷ số chung cuộc: Pyunik Yerevan 2-0 Ararat tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pyunik Yerevan thắng 8, hòa 1, Ararat thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 15
Sân vận động
Armavir stadium, Armavir
Phong độ
DWWWD Pyunik Yerevan
LWLLL Ararat
  1. HT0-0
  2. 52' M. Kovalenko
  3. 56' C. Dombila
  4. 57' M. Noubissi M. Vareika
  5. 63' A. Meite K. Doumbia
  6. 65' M. Noubissi · S. Islamovic 1-0
  7. 69' E. Malakyan G. Tarakhchyan
  8. 69' V. Goncalves D. Kulikov
  9. 76' F. Almeida J. Moreno Sanchez
  10. 76' D. Aghbalyan K. Hovhannisyan
  11. 77' Y. Sogodogo P. Handzongo
  12. 82' V. Samsonyan A. Grigoryan
  13. 82' A. Djire C. Dombila
  14. 82' A. Ouattara M. Fofana
  15. 90' M. Noubissi 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

Pyunik Yerevan HLV: Eghishe Melikyan
  1. 16H. Avagyan
  2. 2Alemao
  3. 26A. Miljkovic
  4. 79S. Vakulenko
  5. 15M. Kovalenko
  6. 18K. Hovhannisyan ▼ 76'
  7. 22S. Islamovic
  8. 10J. Moreno Sanchez ▼ 76'
  9. 25D. Kulikov ▼ 69'
  10. 8G. Tarakhchyan ▼ 69'
  11. 9M. Vareika ▼ 57'

Dự bị 12

  1. 71S. Buchnev
  2. 3N. Kainourgios
  3. 76F. Almeida ▲ 76'
  4. 20Lucas Villela
  5. 13D. Aghbalyan ▲ 76'
  6. 21S. Galstyan
  7. 47S. Movsisyan
  8. 7E. Malakyan ▲ 69'
  9. 44H. Tatosyan
  10. 99M. Noubissi ▲ 57'
  11. 77S. Buhari
  12. 23V. Goncalves ▲ 69'
Ararat
  1. 1A. Anzimati-Aboudou
  2. 12C. Dombila ▼ 82'
  3. 3A. Khachumyan
  4. 24H. I. Moustapha
  5. 18M. Berte
  6. 30A. Aslanyan
  7. 10A. Grigoryan ▼ 82'
  8. 38M. Kante
  9. 42M. Fofana ▼ 82'
  10. 7P. Handzongo ▼ 77'
  11. 15K. Doumbia ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 13P. Ayvazyan
  2. 4V. Samsonyan ▲ 82'
  3. 5A. Kartashyan
  4. 8A. Djire ▲ 82'
  5. 9G. Lulukyan
  6. 11Y. Sogodogo ▲ 77'
  7. 17E. Kacou
  8. 20A. Meite ▲ 63'
  9. 21T. Sargsyan
  10. 25A. Ouattara ▲ 82'
  11. 28G. Simonyan
  12. 55G. Lima

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
48Ghi được28
30Thủng lưới66
1.41Bàn thắng mỗi trận0.85
15Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu