Ararat vs Pyunik Yerevan
Tỷ số chung cuộc: Ararat 0-2 Pyunik Yerevan tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ararat thắng 1, hòa 1, Pyunik Yerevan thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 14
- Sân vận động
- Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht, Yerevan
- Phong độ
- LWLLL Ararat
- DWWWD Pyunik Yerevan
- 28' 0-1 Y. Otubanjo
- 42' ▲ J. Caraballo ▼ S. Buhari
- HT0-1
- 46' ▲ G. Lulukyan ▼ M. Berte
- 50' A. Faye
- 64' ▲ A. Nahapetyan ▼ Marcello
- 64' ▲ G. Malakyan ▼ A. Faye
- 64' ▲ Moussa Kanté I ▼ K. Hadji
- 71' B. Alceus
- 77' ▲ Juninho ▼ Agdon
- 77' ▲ Martim Maia ▼ S. Vakulenko
- 77' ▲ S. Deblé ▼ B. Alcéus
- 81' 0-2 S. Deblé
- 86' ▲ M. Kovalenko ▼ Alemão
- 90'+1 C. Dombila
- 90'+4 S. Deble
- FT0-2
Đội hình
- Tiago Gomes
- A. Khachumyan
- R. Mzoughi
- Marcello ▼ 64'
- M. Berte ▼ 46'
- C. Dombila
- A. Grigoryan
- K. Hadji ▼ 64'
- S. Galstyan
- A. Faye ▼ 64'
- B. Goore
Dự bị 12
- G. Lulukyan ▲ 46'
- A. Nahapetyan ▲ 64'
- G. Malakyan ▲ 64'
- Moussa Kanté I ▲ 64'
- A. Aleksanyan
- A. Aslanyan
- A. Mkrtchyan
- B. Diabira
- K. Doumbia
- P. Ayvazyan
- S. Trémoulet
- V. Samsonyan
- H. Avagyan
- T. Voskanyan
- A. Bratkov
- Alemão ▼ 86'
- S. Vakulenko ▼ 77'
- James
- S. Udo
- B. Alcéus ▼ 77'
- S. Buhari ▼ 42'
- Y. Otubanjo
- Agdon ▼ 77'
Dự bị 11
- J. Caraballo ▲ 42'
- Juninho ▲ 77'
- Martim Maia ▲ 77'
- S. Deblé ▲ 77'
- M. Kovalenko ▲ 86'
- A. Grigoryan
- A. Hovhannisyan
- E. Malakyan
- L. Petrosyan
- S. Buchnev
- S. Mikayelyan
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 75 | |
| 2 | 30 | 75 - 28 | +47 | 66 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 59 - 37 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 56 - 36 | +20 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 54 | -10 | 36 | |
| 7 | 30 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 8 | 30 | 36 - 59 | -23 | 32 | |
| 9 | 30 | 24 - 52 | -28 | 26 | |
| 10 | 30 | 24 - 78 | -54 | 26 | |
| 11 | 30 | 16 - 73 | -57 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu42
33Ghi được67
59Thủng lưới57
1.14Bàn thắng mỗi trận1.6
4Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai35