Pyunik Yerevan
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Ararat

Pyunik Yerevan vs Ararat

Tỷ số chung cuộc: Pyunik Yerevan 2-2 Ararat tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 11 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pyunik Yerevan thắng 8, hòa 1, Ararat thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 20
Sân vận động
Armavir stadium, Armavir
Phong độ
DWWWD Pyunik Yerevan
LWLLL Ararat
  1. 1' V. Gonçalves 1-0
  2. 4' 1-1 H. Moustapha
  3. 29' K. Doumbia S. Galstyan
  4. 38' D. Davidyan
  5. HT1-1
  6. 55' 1-2 H. Moustapha
  7. 59' James
  8. 67' K. Hadji
  9. 68' J. Bravo Juninho
  10. 68' J. Caraballo Y. Otubanjo
  11. 68' Ravanelli V. Gonçalves
  12. 78' L. Vardanyan E. Malakyan
  13. 78' A. Nahapetyan R. Hakobyan
  14. 78' I. Ransom Jidechukwu K. Doumbia
  15. 83' A. Faye
  16. 85' T. Jibril S. Hendriks
  17. 85' J. Bravo 2-2
  18. 90'+5 H. Minasyan
  19. 90'+1 H. Minasyan B. Mani
  20. FT2-2

Đội hình

Pyunik Yerevan HLV: E. Melikyan
  1. S. Buchnev
  2. A. Bratkov
  3. M. Kovalenko
  4. Juninho ▼ 68'
  5. James
  6. E. Malakyan ▼ 78'
  7. Lucas Villela
  8. D. Davidyan
  9. Y. Otubanjo ▼ 68'
  10. S. Hendriks ▼ 85'
  11. V. Gonçalves ▼ 68'

Dự bị 10

  1. J. Bravo ▲ 68'
  2. J. Caraballo ▲ 68'
  3. Ravanelli ▲ 68'
  4. L. Vardanyan ▲ 78'
  5. T. Jibril ▲ 85'
  6. A. Avagyan
  7. A. Hovhannisyan
  8. H. Avagyan
  9. S. Mikayelyan
  10. V. Afyan
Ararat HLV: G. Simonyan
  1. N. Lemajić
  2. V. Samsonyan
  3. M. Berte
  4. R. Mkrtchyan
  5. K. Hadji
  6. R. Mzoughi
  7. S. Galstyan ▼ 29'
  8. A. Faye
  9. H. Moustapha
  10. R. Hakobyan ▼ 78'
  11. B. Mani ▼ 90'

Dự bị 11

  1. K. Doumbia ▲ 29'
  2. A. Nahapetyan ▲ 78'
  3. I. Ransom Jidechukwu ▲ 78'
  4. H. Minasyan ▲ 90'
  5. A. Aleksanyan
  6. A. Harutyunyan
  7. G. Arakelyan
  8. G. Babaliev
  9. N. Simonyan
  10. A. Khachatryan
  11. A. Mkrtchyan

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

52Trận đấu37
108Ghi được40
51Thủng lưới53
2.08Bàn thắng mỗi trận1.08
17Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn18
54Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu