Ararat
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Pyunik Yerevan

Ararat vs Pyunik Yerevan

Tỷ số chung cuộc: Ararat 0-1 Pyunik Yerevan tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 17 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ararat thắng 1, hòa 1, Pyunik Yerevan thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 29
Sân vận động
Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht, Yerevan
Phong độ
LWLLL Ararat
DWWWD Pyunik Yerevan
  1. 30' D. Davidyan
  2. HT0-0
  3. 47' B. Mani
  4. 55' E. Malakyan H. Harutyunyan
  5. 56' 0-1 Y. Otubanjo
  6. 61' K. Hadji A. Faye
  7. 61' S. Galstyan I. Ransom Jidechukwu
  8. 70' M. Berte C. Dombila
  9. 73' J. Caraballo Y. Otubanjo
  10. 73' M. Kovalenko Lucas Villela
  11. 73' S. Hendriks V. Gonçalves
  12. 78' R. Hakobyan H. Moustapha
  13. 84' A. Mahmoud
  14. 90'+3 D. Davidyan James
  15. FT0-1

Đội hình

Ararat HLV: T. Yesayan
  1. Tiago Gomes
  2. A. Ben Mahmoud
  3. A. Khachumyan
  4. V. Samsonyan
  5. C. Dombila ▼ 70'
  6. A. Grigoryan
  7. R. Mkrtchyan
  8. A. Faye ▼ 61'
  9. H. Moustapha ▼ 78'
  10. B. Mani
  11. I. Ransom Jidechukwu ▼ 61'

Dự bị 11

  1. K. Hadji ▲ 61'
  2. S. Galstyan ▲ 61'
  3. M. Berte ▲ 70'
  4. R. Hakobyan ▲ 78'
  5. A. Aleksanyan
  6. A. Khachatryan
  7. A. Yeranosyan
  8. G. Simonyan
  9. N. Lemajić
  10. R. Donfack
  11. R. Mzoughi
Pyunik Yerevan HLV: E. Melikyan
  1. S. Buchnev
  2. A. Bratkov
  3. J. Bravo
  4. S. Vakulenko
  5. James ▼ 90'
  6. S. Udo
  7. Lucas Villela ▼ 73'
  8. H. Harutyunyan ▼ 55'
  9. Y. Otubanjo ▼ 73'
  10. V. Gonçalves ▼ 73'
  11. L. Juričić

Dự bị 12

  1. E. Malakyan ▲ 55'
  2. J. Caraballo ▲ 73'
  3. M. Kovalenko ▲ 73'
  4. S. Hendriks ▲ 73'
  5. D. Davidyan ▲ 90'
  6. A. Grigoryan
  7. A. Hovhannisyan
  8. E. Cociuc
  9. H. Avagyan
  10. Juninho
  11. S. Mikayelyan
  12. T. Isić

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

37Trận đấu52
40Ghi được108
53Thủng lưới51
1.08Bàn thắng mỗi trận2.08
8Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn31
24Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu