Gandzasar
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
BKMA

Gandzasar vs BKMA

Tỷ số chung cuộc: Gandzasar 0-0 BKMA tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 28 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gandzasar thắng 0, hòa 4, BKMA thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 15
Phong độ
WLLLL Gandzasar
LLLWW BKMA
  1. 45'+1 K. Duffour P. Avetisyan
  2. HT0-0
  3. 46' M. Ayvazyan A. Askaryan
  4. 65' P. Manukyan M. Avetisyan
  5. 72' P. Avetisyan L. Petrosyan
  6. 72' U. Ajibona N. Alaverdyan
  7. 72' P. Alekyan L. Bashoyan
  8. 85' S. Obonde O. C. Emmanuel
  9. 85' V. Minasyan V. Hayrapetyan
  10. 85' A. Petrosyan P. Krmzyan
  11. FT0-0

Đội hình

Gandzasar HLV: Karen Barseghyan
  1. 31N. Lobusov
  2. 77A. Khachatryan
  3. 15A. Mensah
  4. 4T. Voskanyan
  5. 5S. Kanda
  6. 33V. Hayrapetyan ▼ 85'
  7. 14O. C. Emmanuel ▼ 85'
  8. 11N. Alaverdyan ▼ 72'
  9. 96P. Avetisyan ▼ 45'
  10. 17L. Merrill
  11. 10L. Petrosyan ▼ 72'

Dự bị 12

  1. 2P. Manukyan ▲ 65'
  2. 22Y. Martirosyan
  3. 20S. Obonde ▲ 85'
  4. 6V. Minasyan ▲ 85'
  5. 27J. Ntolo
  6. 80M. Grigoryan
  7. 9P. Avetisyan ▲ 72'
  8. 28U. Ajibona ▲ 72'
  9. 66K. Duffour ▲ 45'
  10. 18G. Paronyan
  11. 7B. Mani
  12. 8B. D. Ismail
BKMA HLV: Armen Gyulbudaghyants
  1. 77D. Davtyan
  2. 4M. Avetisyan ▼ 65'
  3. 14P. Krmzyan ▼ 85'
  4. 6A. Petrosyan
  5. 19S. Tsarukyan
  6. 29A. Askaryan ▼ 46'
  7. 13H. Sargsyan
  8. 11V. Afyan
  9. 18L. Bashoyan ▼ 72'
  10. 7N. Hovhannisyan
  11. 10G. Petrosyan

Dự bị 12

  1. 42H. Sargsyan
  2. 28V. Hakobyan
  3. 35P. Alekyan ▲ 72'
  4. 5P. Manukyan ▲ 65'
  5. 23A. Petrosyan ▲ 85'
  6. 9M. Ayvazyan ▲ 46'
  7. 37A. Azaryan
  8. 3G. Arakelyan
  9. 8N. Janoyan
  10. 47H. Manukyan
  11. 49A. Khachatryan
  12. 91H. Ghazaryan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu29
36Ghi được32
42Thủng lưới44
1.2Bàn thắng mỗi trận1.1
7Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu