Gandzasar
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
BKMA

Gandzasar vs BKMA

Tỷ số chung cuộc: Gandzasar 2-2 BKMA tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 26 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gandzasar thắng 0, hòa 4, BKMA thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 33
Sân vận động
Armavir stadium, Armavir
Phong độ
WLLLL Gandzasar
LLLWW BKMA
  1. 18' V. Afyan N. Hovhannisyan
  2. 28' G. Paronyan
  3. 32' S. Obonde
  4. 44' T. Sawada
  5. 45' K. Hovhannisyan
  6. HT0-0
  7. 46' S. Koné G. Paronyan
  8. 46' H. Sargsyan K. Hovhannisyan
  9. 55' S. Koné 1-0
  10. 62' A. Khachatryan M. Hakobyan
  11. 62' S. Tsarukyan M. Tarloyan
  12. 68' L. Merrill 2-0
  13. 74' 2-1 V. Afyan
  14. 75' E. Vardanyan D. Hakobyan
  15. 83' B. Mani
  16. 84' D. Barseghyan B. Mani
  17. 84' E. Gyasi L. Merrill
  18. 90'+1 A. Kocharyan I. Opoku
  19. 90'+3 2-2 D. Aghbalyan
  20. FT2-2

Đội hình

Gandzasar HLV: K. Barseghyan
  1. Grigori Matevosyan
  2. V. Minasyan
  3. S. Obonde
  4. R. Karagulyan
  5. O. Faye
  6. L. Merrill ▼ 84'
  7. I. Opoku ▼ 90'
  8. O. Emmanuel
  9. T. Sawada
  10. B. Mani ▼ 84'
  11. G. Paronyan ▼ 46'

Dự bị 12

  1. S. Koné ▲ 46'
  2. D. Barseghyan ▲ 84'
  3. E. Gyasi ▲ 84'
  4. A. Kocharyan ▲ 90'
  5. A. Kirakosyan
  6. A. Mizyed
  7. E. Soghomonyan
  8. Gevorg Matevosyan
  9. S. Zakaryan
  10. T. Vopanyan
  11. V. Hayrapetyan
  12. Y. Manukyan
BKMA HLV: A. Gyulbudaghyants
  1. H. Ghazaryan
  2. A. Petrosyan
  3. G. Arakelyan
  4. P. Manukyan
  5. D. Aghbalyan
  6. K. Hovhannisyan ▼ 46'
  7. D. Hakobyan ▼ 75'
  8. M. Tarloyan ▼ 62'
  9. A. Eloyan
  10. M. Hakobyan ▼ 62'
  11. N. Hovhannisyan ▼ 18'

Dự bị 12

  1. V. Afyan ▲ 18'
  2. H. Sargsyan ▲ 46'
  3. A. Khachatryan ▲ 62'
  4. S. Tsarukyan ▲ 62'
  5. E. Vardanyan ▲ 75'
  6. A. Askaryan
  7. A. Nersesyan
  8. D. Davtyan
  9. L. Bashoyan
  10. M. Ayvazyan
  11. N. Janoyan
  12. V. Tovmasyan

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu30
13Ghi được44
70Thủng lưới54
0.46Bàn thắng mỗi trận1.47
2Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn18
6Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu