Gandzasar vs BKMA
Tỷ số chung cuộc: Gandzasar 1-6 BKMA tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gandzasar thắng 0, hòa 4, BKMA thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 11
- Sân vận động
- Armavir stadium, Armavir
- Phong độ
- WLLLL Gandzasar
- LLLWW BKMA
- 26' 0-1 M. Hakobyan
- 30' 0-2 D. Hakobyan
- 33' 0-3 D. Hakobyan
- 45'+1 O. Faye 1-3
- HT1-3
- 46' ▲ O. Emmanuel ▼ C. Chibuike
- 56' ▲ A. Eloyan ▼ E. Vardanyan
- 56' ▲ L. Bashoyan ▼ V. Afyan
- 56' ▲ N. Hovhannisyan ▼ M. Hakobyan
- 62' H. Sargsyan
- 64' ▲ K. Hovhannisyan ▼ H. Sargsyan
- 65' 1-4 L. Bashoyan
- 70' ▲ A. Tatintsyan ▼ A. Kocharyan
- 70' ▲ K. Davtyan ▼ S. Shahinyan
- 71' 1-5 D. Aghbalyan
- 75' ▲ N. Janoyan ▼ D. Hakobyan
- 81' N. Hovhannisyan
- 82' ▲ A. Asilyan ▼ S. Kanda
- 82' ▲ V. Chiloyan ▼ Pepe
- 86' B. Mani
- 88' K. Hovhannisyan
- 90'+6 D. Aghbalyan
- 90'+6 N. Janoyan
- 90'+6 N. Stepanov
- 90'+2 1-6 L. Bashoyan
- FT1-6
Đội hình
- S. Dotsenko
- V. Muradyan
- Pepe ▼ 82'
- O. Faye
- S. Kanda ▼ 82'
- S. Shahinyan ▼ 70'
- B. Mustafaev
- A. Kocharyan ▼ 70'
- N. Stepanov
- B. Mani
- C. Chibuike ▼ 46'
Dự bị 12
- O. Emmanuel ▲ 46'
- A. Tatintsyan ▲ 70'
- K. Davtyan ▲ 70'
- A. Asilyan ▲ 82'
- V. Chiloyan ▲ 82'
- A. Yedigaryan
- E. Soghomonyan
- G. Matevosyan
- G. Muradyan
- S. Zakaryan
- T. Sawada
- T. Vopanyan
- A. Nersesyan
- A. Petrosyan
- G. Arakelyan
- M. Avetisyan
- A. Khachatryan
- D. Aghbalyan
- H. Sargsyan ▼ 64'
- D. Hakobyan ▼ 75'
- V. Afyan ▼ 56'
- M. Hakobyan ▼ 56'
- E. Vardanyan ▼ 56'
Dự bị 11
- A. Eloyan ▲ 56'
- L. Bashoyan ▲ 56'
- N. Hovhannisyan ▲ 56'
- K. Hovhannisyan ▲ 64'
- N. Janoyan ▲ 75'
- A. Askaryan
- D. Davtyan
- M. Ayvazyan
- M. Tarloyan
- P. Manukyan
- V. Tovmasyan
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 75 | |
| 2 | 30 | 75 - 28 | +47 | 66 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 59 - 37 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 56 - 36 | +20 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 54 | -10 | 36 | |
| 7 | 30 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 8 | 30 | 36 - 59 | -23 | 32 | |
| 9 | 30 | 24 - 52 | -28 | 26 | |
| 10 | 30 | 24 - 78 | -54 | 26 | |
| 11 | 30 | 16 - 73 | -57 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu30
13Ghi được44
70Thủng lưới54
0.46Bàn thắng mỗi trận1.47
2Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn18
6Hiệp hai23