BKMA vs Gandzasar
Tỷ số chung cuộc: BKMA 2-1 Gandzasar tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 5 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: BKMA thắng 4, hòa 4, Gandzasar thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 16
- Sân vận động
- Yerevan Football Academy, Yerevan
- Phong độ
- LLLWW BKMA
- WLLLL Gandzasar
- 6' D. Aghbalyan
- 10' D. Aghbalyan 1-0
- 27' ▲ A. Khachatryan ▼ G. Arakelyan
- 38' M. Hakobyan 2-0
- 43' S. Zakaryan
- HT2-0
- 46' ▲ G. Muradyan ▼ A. Tatintsyan
- 46' ▲ Pepe ▼ K. Davtyan
- 67' ▲ S. Shahinyan ▼ E. Soghomonyan
- 68' ▲ L. Bashoyan ▼ A. Eloyan
- 80' ▲ A. Askaryan ▼ K. Hovhannisyan
- 80' ▲ M. Ayvazyan ▼ D. Hakobyan
- 80' ▲ N. Janoyan ▼ D. Aghbalyan
- 86' ▲ A. Kirakosyan ▼ T. Sawada
- 86' ▲ C. Chibuike ▼ S. Zakaryan
- 90'+3 2-1 O. Faye11m
- FT2-1
Đội hình
- A. Nersesyan
- A. Petrosyan
- G. Arakelyan ▼ 27'
- P. Manukyan
- D. Aghbalyan ▼ 80'
- K. Hovhannisyan ▼ 80'
- D. Hakobyan ▼ 80'
- M. Tarloyan
- A. Eloyan ▼ 68'
- M. Hakobyan
- N. Hovhannisyan
Dự bị 10
- A. Khachatryan ▲ 27'
- L. Bashoyan ▲ 68'
- A. Askaryan ▲ 80'
- M. Ayvazyan ▲ 80'
- N. Janoyan ▲ 80'
- D. Davtyan
- H. Sargsyan
- M. Semerdzhyan
- V. Afyan
- V. Tovmasyan
- T. Vopanyan
- O. Faye
- S. Zakaryan ▼ 86'
- S. Kanda
- A. Tatintsyan ▼ 46'
- E. Soghomonyan ▼ 67'
- I. Opoku
- O. Emmanuel
- T. Sawada ▼ 86'
- K. Davtyan ▼ 46'
- B. Mani
Dự bị 11
- G. Muradyan ▲ 46'
- Pepe ▲ 46'
- S. Shahinyan ▲ 67'
- A. Kirakosyan ▲ 86'
- C. Chibuike ▲ 86'
- A. Kocharyan
- A. Yedigaryan
- G. Matevosyan
- H. Melkonyan
- K. Karapetyan
- V. Chiloyan
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 75 | |
| 2 | 30 | 75 - 28 | +47 | 66 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 59 - 37 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 56 - 36 | +20 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 54 | -10 | 36 | |
| 7 | 30 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 8 | 30 | 36 - 59 | -23 | 32 | |
| 9 | 30 | 24 - 52 | -28 | 26 | |
| 10 | 30 | 24 - 78 | -54 | 26 | |
| 11 | 30 | 16 - 73 | -57 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu28
44Ghi được13
54Thủng lưới70
1.47Bàn thắng mỗi trận0.46
4Giữ sạch lưới2
18Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai6