Shirak
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pyunik Yerevan

Shirak vs Pyunik Yerevan

Tỷ số chung cuộc: Shirak 0-0 Pyunik Yerevan tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 11 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shirak thắng 1, hòa 3, Pyunik Yerevan thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 2
Sân vận động
Gyumri City Stadium, Gyumri
Phong độ
WLWWL Shirak
WWDWW Pyunik Yerevan
  1. HT0-0
  2. 66' G. Ghumashyan J. Akila
  3. 69' M. Kovalenko J. Bopesu
  4. 69' E. Malakyan V. Goncalves
  5. 69' D. Kulikov D. Aghbalyan
  6. 72' S. Manukyan R. Hakobyan
  7. 74' R. Darbinyan
  8. 76' G. Ghumashyan
  9. 79' S. Metoyan E. Ocansey
  10. 84' S. Galstyan Alemao
  11. 85' L. Mryan R. Misakyan
  12. FT0-0

Đội hình

Shirak HLV: Arsen Hovhannisyan
  1. 96S. Hovhannisyan
  2. 99R. Darbinyan
  3. 26A. Vidic
  4. 2H. Pahlevanyan
  5. 4H. Mnatsakanyan
  6. 6R. Misakyan ▼ 85'
  7. 8L. Darbinyan
  8. 22M. Tarloyan
  9. 20R. Mkrtchyan
  10. 10R. Hakobyan ▼ 72'
  11. 28J. Akila ▼ 66'

Dự bị 12

  1. 55L. Karapetyan
  2. 19R. Vardanyan
  3. 25G. Akulyan
  4. 5T. Sumbulyan
  5. 18S. Ghukasyan
  6. 30G. Hovhanesyan
  7. 66V. Sargsyan
  8. 11S. Manukyan ▲ 72'
  9. 9L. Mryan ▲ 85'
  10. 77G. Ghumashyan ▲ 66'
  11. 88Y. Vardanyan
  12. 17E. Papikyan
Pyunik Yerevan HLV: Eghishe Melikyan
  1. 16H. Avagyan
  2. 2Alemao ▼ 84'
  3. 26A. Miljkovic
  4. 76F. Almeida
  5. 11J. Bopesu ▼ 69'
  6. 13D. Aghbalyan ▼ 69'
  7. 18K. Hovhannisyan
  8. 23V. Goncalves ▼ 69'
  9. 10J. Moreno Sanchez
  10. 33E. Ocansey ▼ 79'
  11. 99M. Noubissi

Dự bị 9

  1. 71S. Buchnev
  2. 30D. Polyanskiy
  3. 15M. Kovalenko ▲ 69'
  4. 7E. Malakyan ▲ 69'
  5. 21S. Galstyan ▲ 84'
  6. 44H. Tatosyan
  7. 25D. Kulikov ▲ 69'
  8. 8G. Tarakhchyan
  9. 19S. Metoyan ▲ 79'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu34
19Ghi được48
53Thủng lưới30
0.66Bàn thắng mỗi trận1.41
5Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn15
8Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu