Pyunik Yerevan vs Shirak
Tỷ số chung cuộc: Pyunik Yerevan 2-0 Shirak tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pyunik Yerevan thắng 6, hòa 3, Shirak thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 5
- Sân vận động
- Junior Sport Stadium, Yerevan
- Phong độ
- WWDWW Pyunik Yerevan
- WLWWL Shirak
- 13' A. Bratkov
- 41' S. Buhari
- 45'+6 M. Kone
- 45'+6 James
- HT0-0
- 47' R. Mkrtchyan
- 67' ▲ D. Davidyan ▼ S. Buhari
- 67' ▲ S. Deblé ▼ E. Malakyan
- 68' L. Darbinyan
- 69' E. Cociuc11m 1-0
- 70' ▲ M. Traore ▼ L. Darbinyan
- 78' ▲ João Paredes ▼ Alemão
- 78' ▲ Martim Maia ▼ E. Cociuc
- 78' ▲ A. Gareginyan ▼ R. Misakyan
- 84' Y. Otubanjo 2-0
- 86' ▲ L. Mryan ▼ R. Mkrtchyan
- 86' ▲ S. Manukyan ▼ C. Doh
- 87' ▲ L. Petrosyan ▼ Y. Otubanjo
- FT2-0
Đội hình
- H. Avagyan
- A. Bratkov
- Alemão ▼ 78'
- M. Kovalenko
- Juninho
- James
- E. Malakyan ▼ 67'
- A. Grigoryan
- E. Cociuc ▼ 78'
- S. Buhari ▼ 67'
- Y. Otubanjo ▼ 87'
Dự bị 12
- D. Davidyan ▲ 67'
- S. Deblé ▲ 67'
- João Paredes ▲ 78'
- Martim Maia ▲ 78'
- L. Petrosyan ▲ 87'
- A. Hovhannisyan
- B. Alcéus
- J. Bravo
- J. Caraballo
- S. Buchnev
- S. Mikayelyan
- T. Voskanyan
- D. Vukašinović
- H. Mkoyan
- R. Darbinyan
- A. Vidić
- H. Mnatsakanyan
- R. Misakyan ▼ 78'
- R. Mkrtchyan ▼ 86'
- L. Darbinyan ▼ 70'
- D. Kodia
- M. Kone
- C. Doh ▼ 86'
Dự bị 12
- M. Traore ▲ 70'
- A. Gareginyan ▲ 78'
- L. Mryan ▲ 86'
- S. Manukyan ▲ 86'
- E. Papikyan
- G. Akulyan
- H. Pahlevanyan
- L. Karapetyan
- S. Ghukasyan
- S. Hovhannisyan
- S. Urushanyan
- T. Sumbulyan
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 75 | |
| 2 | 30 | 75 - 28 | +47 | 66 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 59 - 37 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 56 - 36 | +20 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 54 | -10 | 36 | |
| 7 | 30 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 8 | 30 | 36 - 59 | -23 | 32 | |
| 9 | 30 | 24 - 52 | -28 | 26 | |
| 10 | 30 | 24 - 78 | -54 | 26 | |
| 11 | 30 | 16 - 73 | -57 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu29
67Ghi được27
57Thủng lưới50
1.6Bàn thắng mỗi trận0.93
14Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai19