Pyunik Yerevan
6 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Shirak

Pyunik Yerevan vs Shirak

Tỷ số chung cuộc: Pyunik Yerevan 6-1 Shirak tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pyunik Yerevan thắng 6, hòa 3, Shirak thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 23
Sân vận động
Junior Sport Stadium, Yerevan
Phong độ
WWDWW Pyunik Yerevan
WLWWL Shirak
  1. 12' S. Buhari 1-0
  2. 21' M. Vareika 2-0
  3. 41' S. Deblé 3-0
  4. 43' D. Kodia
  5. HT3-0
  6. 46' D. Davidyan S. Deblé
  7. 46' T. Dzhikia S. Buhari
  8. 46' A. Koulibaly L. Darbinyan
  9. 46' C. Doh V. Sargsyan
  10. 47' T. Dzhikia 4-0
  11. 54' G. Akulyan S. Urushanyan
  12. 56' Y. Otubanjo
  13. 59' A. Hovhannisyan Alemão
  14. 59' V. Gonçalves M. Vareika
  15. 62' S. Manukyan D. Kodia
  16. 66' R. Darbinyan
  17. 76' M. Kovalenko 5-0
  18. 78' J. Bopesu V. Haroyan
  19. 81' 5-1 R. Darbinyan
  20. 82' E. Papikyan L. Mryan
  21. 90'+5 A. Vidic
  22. 90'+6 J. Bopesu 6-1
  23. FT6-1

Đội hình

Pyunik Yerevan HLV: E. Melikyan
  1. S. Buchnev
  2. V. Haroyan ▼ 78'
  3. T. Voskanyan
  4. Alemão ▼ 59'
  5. M. Kovalenko
  6. S. Udo
  7. M. Vareika ▼ 59'
  8. D. Kulikov
  9. S. Buhari ▼ 46'
  10. S. Deblé ▼ 46'
  11. Y. Otubanjo

Dự bị 12

  1. D. Davidyan ▲ 46'
  2. T. Dzhikia ▲ 46'
  3. A. Hovhannisyan ▲ 59'
  4. V. Gonçalves ▲ 59'
  5. J. Bopesu ▲ 78'
  6. A. Grigoryan
  7. Agdon
  8. B. Alcéus
  9. E. Malakyan
  10. L. Petrosyan
  11. Martim Maia
  12. N. Alekseev
Shirak HLV: R. Nazaryan
  1. D. Vukašinović
  2. R. Darbinyan
  3. A. Vidić
  4. H. Mnatsakanyan
  5. R. Mkrtchyan
  6. S. Urushanyan ▼ 54'
  7. L. Darbinyan ▼ 46'
  8. D. Kodia ▼ 62'
  9. M. Traore
  10. V. Sargsyan ▼ 46'
  11. L. Mryan ▼ 82'

Dự bị 11

  1. A. Koulibaly ▲ 46'
  2. C. Doh ▲ 46'
  3. G. Akulyan ▲ 54'
  4. S. Manukyan ▲ 62'
  5. E. Papikyan ▲ 82'
  6. H. Mkoyan
  7. H. Pahlevanyan
  8. L. Karapetyan
  9. M. Kone
  10. S. Hovhannisyan
  11. T. Sumbulyan

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu29
67Ghi được27
57Thủng lưới50
1.6Bàn thắng mỗi trận0.93
14Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu