Shirak
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Pyunik Yerevan

Shirak vs Pyunik Yerevan

Tỷ số chung cuộc: Shirak 0-1 Pyunik Yerevan tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shirak thắng 1, hòa 3, Pyunik Yerevan thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 36
Sân vận động
Gyumri City Stadium, Gyumri
Phong độ
WLWWL Shirak
WWDWW Pyunik Yerevan
  1. 42' M. Kovalenko
  2. HT0-0
  3. 46' J. Caraballo James
  4. 54' 0-1 A. Dashyan
  5. 63' D. Davidyan Y. Otubanjo
  6. 64' R. Misakyan
  7. 69' A. Sadoyan M. Traore
  8. 74' Lucas Villela H. Harutyunyan
  9. 75' Yellow Card
  10. 83' M. Kone
  11. 83' Red Card
  12. 84' M. Kone
  13. 84' M. Kone
  14. 84' L. Darbinyan L. Mryan
  15. 87' S. Manukyan D. Kodia
  16. 87' E. Malakyan S. Vakulenko
  17. 87' J. Bravo Juninho
  18. 90'+7 S. Buchnev
  19. FT0-1

Đội hình

Shirak HLV: A. Hovhannisyan
  1. D. Vukašinović
  2. H. Mkoyan
  3. R. Darbinyan
  4. A. Vidić
  5. H. Mnatsakanyan
  6. R. Misakyan
  7. D. Kodia ▼ 87'
  8. M. Traore ▼ 69'
  9. L. Mryan ▼ 84'
  10. M. Kone
  11. C. Doh

Dự bị 11

  1. A. Sadoyan ▲ 69'
  2. L. Darbinyan ▲ 84'
  3. S. Manukyan ▲ 87'
  4. G. Akulyan
  5. H. Pahlevanyan
  6. L. Karapetyan
  7. S. Hovhannisyan
  8. S. Urushanyan
  9. T. Sumbulyan
  10. V. Sargsyan
  11. Y. Vardanyan
Pyunik Yerevan HLV: E. Melikyan
  1. S. Buchnev
  2. A. Bratkov
  3. S. Vakulenko ▼ 87'
  4. M. Kovalenko
  5. Juninho ▼ 87'
  6. James ▼ 46'
  7. A. Dashyan
  8. S. Udo
  9. H. Harutyunyan ▼ 74'
  10. Y. Otubanjo ▼ 63'
  11. V. Gonçalves

Dự bị 12

  1. J. Caraballo ▲ 46'
  2. D. Davidyan ▲ 63'
  3. Lucas Villela ▲ 74'
  4. E. Malakyan ▲ 87'
  5. J. Bravo ▲ 87'
  6. A. Grigoryan
  7. A. Hovhannisyan
  8. E. Cociuc
  9. H. Avagyan
  10. H. Sargsyan
  11. S. Mikayelyan
  12. T. Isić

Thống kê

24
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

42Trận đấu52
35Ghi được108
54Thủng lưới51
0.83Bàn thắng mỗi trận2.08
11Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn31
21Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu