Shirak
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pyunik Yerevan

Shirak vs Pyunik Yerevan

Tỷ số chung cuộc: Shirak 1-0 Pyunik Yerevan tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 28 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shirak thắng 1, hòa 3, Pyunik Yerevan thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 18
Sân vận động
Gyumri City Stadium, Gyumri
Phong độ
WLWWL Shirak
WWDWW Pyunik Yerevan
  1. 19' Alemao
  2. 27' M. Kovalenko
  3. 45'+2 James
  4. 45'+6 J. Traore
  5. HT0-0
  6. 46' J. Caraballo T. Voskanyan
  7. 64' S. Buhari Y. Otubanjo
  8. 64' S. Deblé Agdon
  9. 66' S. Udo
  10. 68' D. Kodia 1-0
  11. 70' M. Kone C. Doh
  12. 72' E. Malakyan S. Udo
  13. 81' S. Ghukasyan R. Misakyan
  14. 83' E. Cociuc B. Alcéus
  15. 90' R. Darbinyan
  16. 90'+2 T. Sumbulyan D. Kodia
  17. FT1-0

Đội hình

Shirak HLV: R. Nazaryan
  1. S. Hovhannisyan
  2. H. Mkoyan
  3. R. Darbinyan
  4. A. Vidić
  5. H. Mnatsakanyan
  6. R. Misakyan ▼ 81'
  7. R. Mkrtchyan
  8. D. Kodia ▼ 90'
  9. M. Traore
  10. R. Hakobyan
  11. C. Doh ▼ 70'

Dự bị 12

  1. M. Kone ▲ 70'
  2. S. Ghukasyan ▲ 81'
  3. T. Sumbulyan ▲ 90'
  4. A. Gareginyan
  5. D. Vukašinović
  6. E. Papikyan
  7. H. Pahlevanyan
  8. L. Karapetyan
  9. L. Mryan
  10. S. Manukyan
  11. V. Sargsyan
  12. Y. Vardanyan
Pyunik Yerevan HLV: E. Melikyan
  1. H. Avagyan
  2. T. Voskanyan ▼ 46'
  3. A. Bratkov
  4. A. Hovhannisyan
  5. Alemão
  6. M. Kovalenko
  7. James
  8. S. Udo ▼ 72'
  9. B. Alcéus ▼ 83'
  10. Y. Otubanjo ▼ 64'
  11. Agdon ▼ 64'

Dự bị 11

  1. J. Caraballo ▲ 46'
  2. S. Buhari ▲ 64'
  3. S. Deblé ▲ 64'
  4. E. Malakyan ▲ 72'
  5. E. Cociuc ▲ 83'
  6. A. Grigoryan
  7. D. Davidyan
  8. L. Petrosyan
  9. P. Aleqyan
  10. S. Mikayelyan
  11. M. Asatryan

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu42
27Ghi được67
50Thủng lưới57
0.93Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn24
19Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu