Lori vs FC Ararat-Armenia
Tỷ số chung cuộc: Lori 0-1 FC Ararat-Armenia tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 28 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lori thắng 3, hòa 3, FC Ararat-Armenia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 13
- Sân vận động
- Vanadzor Football Academy, Vanadzor
- Trọng tài
- A. Safaryan
- Phong độ
- LLLLL Lori
- DWLWW FC Ararat-Armenia
- 1' A. Stepanov
- 26' Alemao
- 30' N. Aboudi
- HT0-0
- 46' ▲ Fernandinho ▼ N. Abudi
- 55' ▲ F. Narsingh ▼ Alemão
- 56' 0-1 J. Martínez
- 59' D. Alexis
- 70' ▲ D. Paremuzyan ▼ A. Avagyan
- 70' ▲ I. Božović ▼ P. Osipov
- 75' ▲ L. Ogana ▼ A. Khachumyan
- 81' ▲ A. Ohayon ▼ T. Rudoselskiy
- 85' D. Humanes
- 86' ▲ P. Kudryashov ▼ A. Stepanov
- 90'+2 ▲ A. Ambartsumyan ▼ A. Serobyan
- FT0-1
Đội hình
- A. Gomelko
- A. Avagyan ▼ 70'
- P. Osipov ▼ 70'
- T. Rudoselskiy ▼ 81'
- A. Stepanov ▼ 86'
- D. Alexis
- N. Antwi
- E. Skoblikov
- A. Kocharyan
- N. Abudi ▼ 46'
- Claudir
Dự bị 12
- Fernandinho ▲ 46'
- D. Paremuzyan ▲ 70'
- I. Božović ▲ 70'
- A. Ohayon ▲ 81'
- P. Kudryashov ▲ 86'
- A. Asilyan
- A. Siukaev
- A. Yeghiazaryan
- D. Sargsyan
- H. Sargsyan
- K. Manukyan
- R. Minasyan
- S. Čupić
- Alemão ▼ 55'
- Ângelo
- A. Khachumyan ▼ 75'
- David Bollo
- Y. Gouffran
- S. Shahinyan
- Z. Sanogo
- Mailson
- J. Martínez
- A. Serobyan ▼ 90'
Dự bị 10
- F. Narsingh ▲ 55'
- L. Ogana ▲ 75'
- A. Ambartsumyan ▲ 90'
- A. Christian
- A. Danielyan
- A. Khamoyan
- H. Harutyunyan
- I. Antonov
- S. Mkrtchyan
- V. Shahatuni
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 25 - 15 | +10 | 46 | |
| 2 | 24 | 35 - 20 | +15 | 41 | |
| 3 | 24 | 28 - 19 | +9 | 41 | |
| 4 | 24 | 34 - 18 | +16 | 40 | |
| 5 | 24 | 32 - 17 | +15 | 38 | |
| 6 | 24 | 25 - 30 | -5 | 31 | |
| 7 | 24 | 20 - 18 | +2 | 25 | |
| 8 | 24 | 16 - 44 | -28 | 23 | |
| 9 | 24 | 19 - 53 | -34 | 13 | |
| 10 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation - Play Offs) First League
So sánh
27Trận đấu36
18Ghi được45
47Thủng lưới31
0.67Bàn thắng mỗi trận1.25
5Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn16
10Hiệp hai22