FC Ararat-Armenia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lori

FC Ararat-Armenia vs Lori

Tỷ số chung cuộc: FC Ararat-Armenia 0-0 Lori tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 6 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ararat-Armenia thắng 4, hòa 3, Lori thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 5
Sân vận động
Yerevan Football Academy, Yerevan
Trọng tài
G. Eghoyan
Phong độ
DWLWW FC Ararat-Armenia
LLLLL Lori
  1. HT0-0
  2. 58' Mailson A. Avanesyan
  3. 63' Pedro Morillo A. Avagyan
  4. 70' D. Guzj
  5. 73' A. Damcevski P. Avetisyan
  6. 78' L. Ogana A. Kobyalko
  7. 80' J. D. Ufuoma
  8. 81' D. Enoch L. Matcharashvili
  9. FT0-0

Đội hình

FC Ararat-Armenia HLV: V. Minasyan
  1. D. Abakumov
  2. R. Achenteh
  3. D. Guz
  4. Ângelo
  5. A. Danielyan
  6. G. Malakyan
  7. K. Alphonse
  8. P. Avetisyan ▼ 73'
  9. A. Avanesyan ▼ 58'
  10. A. Kobyalko ▼ 78'
  11. Z. Sanogo

Dự bị 12

  1. Mailson ▲ 58'
  2. A. Damcevski ▲ 73'
  3. L. Ogana ▲ 78'
  4. A. Ambartsumyan
  5. A. Christian
  6. A. Khachumyan
  7. A. Nahapetyan
  8. G. Pashov
  9. H. Harutyunyan
  10. I. Antonov
  11. N. Alaverdyan
  12. S. Čupić
Lori HLV: David Campaña
  1. V. Shahatuni
  2. A. Avagyan ▼ 63'
  3. Luiz Matheus
  4. A. Mkrtchyan
  5. D. Alexis
  6. A. Yeoulé
  7. R. Zaerko
  8. L. Matcharashvili ▼ 81'
  9. J. Ufuoma
  10. J. Desire
  11. Xabi Auzmendi

Dự bị 12

  1. Pedro Morillo ▲ 63'
  2. D. Enoch ▲ 81'
  3. A. Khachaturov
  4. A. Oura
  5. Bruno Santos
  6. D. Paremuzyan
  7. G. Aghekyan
  8. J. Bravo
  9. M. Diakite
  10. N. Ikechukwu
  11. R. Minasyan
  12. Álex Puertas

Thống kê

10
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
18 33 - 15 +18 36
3
FC Alashkert
18 33 - 20 +13 31
5
FC Noah
18 25 - 19 +6 30
5
Lori
27 35 - 33 +2 40
6
Ararat
27 31 - 36 -5 33
6
Shirak
18 25 - 18 +7 28
8
FC Urartu
18 22 - 24 -2 23
8
Pyunik Yerevan
22 39 - 42 -3 26
9
Gandzasar
18 20 - 25 -5 18
10
Yerevan
18 11 - 62 -51 0
Premier League (Championship Group) Premier League (Relegation Group)

So sánh

36Trận đấu27
59Ghi được35
35Thủng lưới33
1.64Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu