Lori
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Ararat-Armenia

Lori vs FC Ararat-Armenia

Tỷ số chung cuộc: Lori 2-0 FC Ararat-Armenia tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 23 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lori thắng 3, hòa 3, FC Ararat-Armenia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 14
Sân vận động
Vanadzor Football Academy, Vanadzor
Trọng tài
Z. Hovhannisyan
Phong độ
LLLLL Lori
DWLWW FC Ararat-Armenia
  1. 11' R. Zaerko 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' P. Avetisyan G. Malakyan
  4. 63' L. Ogana A. Kobyalko
  5. 68' Luiz Matheus 2-0
  6. 74' Pedro Morillo A. Avagyan
  7. 82' D. Enoch R. Minasyan
  8. 82' A. Danielyan G. Pashov
  9. 86' N. Ikechukwu Xabi Auzmendi
  10. FT2-0

Đội hình

Lori HLV: David Campaña
  1. Bruno Santos
  2. A. Avagyan ▼ 74'
  3. Luiz Matheus
  4. D. Alexis
  5. A. Yeoulé
  6. R. Zaerko
  7. M. Diakite
  8. J. Ufuoma
  9. J. Desire
  10. R. Minasyan ▼ 82'
  11. Xabi Auzmendi ▼ 86'

Dự bị 11

  1. Pedro Morillo ▲ 74'
  2. D. Enoch ▲ 82'
  3. N. Ikechukwu ▲ 86'
  4. A. Khachaturov
  5. A. Mkrtchyan
  6. A. Oura
  7. Álex Puertas
  8. D. Paremuzyan
  9. Danny El-Hage
  10. G. Aghekyan
  11. V. Shahatuni
FC Ararat-Armenia HLV: V. Minasyan
  1. D. Abakumov
  2. R. Achenteh
  3. D. Guz
  4. Ângelo
  5. G. Pashov ▼ 82'
  6. G. Malakyan ▼ 46'
  7. K. Alphonse
  8. A. Kobyalko ▼ 63'
  9. F. Narsingh
  10. Z. Sanogo
  11. Mailson

Dự bị 12

  1. P. Avetisyan ▲ 46'
  2. L. Ogana ▲ 63'
  3. A. Danielyan ▲ 82'
  4. A. Ambartsumyan
  5. A. Avanesyan
  6. A. Christian
  7. A. Damcevski
  8. A. Khachumyan
  9. H. Harutyunyan
  10. I. Antonov
  11. S. Aloyan
  12. S. Čupić

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
18 33 - 15 +18 36
3
FC Alashkert
18 33 - 20 +13 31
5
FC Noah
18 25 - 19 +6 30
5
Lori
27 35 - 33 +2 40
6
Ararat
27 31 - 36 -5 33
6
Shirak
18 25 - 18 +7 28
8
FC Urartu
18 22 - 24 -2 23
8
Pyunik Yerevan
22 39 - 42 -3 26
9
Gandzasar
18 20 - 25 -5 18
10
Yerevan
18 11 - 62 -51 0
Premier League (Championship Group) Premier League (Relegation Group)

So sánh

27Trận đấu36
35Ghi được59
33Thủng lưới35
1.3Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu