FC Ararat-Armenia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lori

FC Ararat-Armenia vs Lori

Tỷ số chung cuộc: FC Ararat-Armenia 0-0 Lori tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 3 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ararat-Armenia thắng 4, hòa 3, Lori thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Championship Round · Vòng 2
Sân vận động
Yerevan Football Academy, Yerevan
Trọng tài
H. Nalbandyan
Phong độ
DWLWW FC Ararat-Armenia
LLLLL Lori
  1. HT0-0
  2. 46' M. Manasyan A. Maziero
  3. 55' A. Khachumyan A. Danielyan
  4. 60' A. Yeoule
  5. 69' H. Harutyunyan Y. Otubanjo
  6. 77' L. Ogana Mailson
  7. 77' Y. Gouffran Ângelo
  8. 77' Z. Sanogo K. Alphonse
  9. 80' A. Mkrtchyan Xabi Auzmendi
  10. 90'+3 R. Minasyan J. Desire
  11. FT0-0

Đội hình

FC Ararat-Armenia HLV: V. Minasyan
  1. D. Abakumov
  2. S. Vakulenko
  3. Ângelo ▼ 77'
  4. A. Christian
  5. A. Danielyan ▼ 55'
  6. I. Antonov
  7. K. Alphonse ▼ 77'
  8. A. Kobyalko
  9. F. Narsingh
  10. Y. Otubanjo ▼ 69'
  11. Mailson ▼ 77'

Dự bị 12

  1. A. Khachumyan ▲ 55'
  2. H. Harutyunyan ▲ 69'
  3. L. Ogana ▲ 77'
  4. Y. Gouffran ▲ 77'
  5. Z. Sanogo ▲ 77'
  6. A. Damcevski
  7. A. Nahapetyan
  8. D. Guz
  9. G. Malakyan
  10. N. Alaverdyan
  11. R. Achenteh
  12. S. Aloyan
Lori HLV: A. Sanamyan
  1. V. Shahatuni
  2. A. Avagyan
  3. J. Bravo
  4. Diogo Coelho
  5. A. Yeoulé
  6. Christian Jiménez
  7. S. Shahinyan
  8. J. Ufuoma
  9. J. Desire ▼ 90'
  10. Xabi Auzmendi ▼ 80'
  11. A. Maziero ▼ 46'

Dự bị 6

  1. M. Manasyan ▲ 46'
  2. A. Mkrtchyan ▲ 80'
  3. R. Minasyan ▲ 90'
  4. D. Paremuzyan
  5. J. Gamboa
  6. Meira

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
18 33 - 15 +18 36
3
FC Alashkert
18 33 - 20 +13 31
5
FC Noah
18 25 - 19 +6 30
5
Lori
27 35 - 33 +2 40
6
Ararat
27 31 - 36 -5 33
6
Shirak
18 25 - 18 +7 28
8
FC Urartu
18 22 - 24 -2 23
8
Pyunik Yerevan
22 39 - 42 -3 26
9
Gandzasar
18 20 - 25 -5 18
10
Yerevan
18 11 - 62 -51 0
Premier League (Championship Group) Premier League (Relegation Group)

So sánh

36Trận đấu27
59Ghi được35
35Thủng lưới33
1.64Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu