Banfield
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sarmiento Junin

Banfield vs Sarmiento Junin

Tỷ số chung cuộc: Banfield 1-1 Sarmiento Junin tại Liga Profesional Argentina, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Banfield thắng 3, hòa 7, Sarmiento Junin thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 27
Sân vận động
Estadio Florencio Solá, Lomas de Zamora, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
LLLDD Banfield
WWLWD Sarmiento Junin
  1. 45'+1 F. Paredes
  2. 45'+1 L. Garate
  3. 45'+3 L. Garate
  4. HT0-0
  5. 50' I. Rodríguez · M. González 1-0
  6. 51' I. Rodriguez
  7. 61' F. Paradela T. Guiacobini
  8. 61' L. López N. Gaitán
  9. 74' B. A. Galvan
  10. 75' L. Villegas G. Rivera
  11. 75' M. Roldán B. Galván
  12. 76' G. Díaz Y. Arismendi
  13. 76' E. Naya I. Morales
  14. 81' M. Garcia
  15. 85' E. Rojas M. González
  16. 85' G. Hauche V. Burgoa
  17. 89' 1-1 F. Paredes · G. Hauche
  18. FT1-1

Đội hình

Banfield Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Hernández
  1. 1F. Sanguinetti 7.2
  2. 29J. Iribarren 6.9
  3. 2A. Maldonado 7.0
  4. 3N. Hernández 6.9
  5. 15M. de Ritis 7.2
  6. 5C. Núñez 7.2
  7. 7G. Rivera ▼ 75' 7.0
  8. 10M. González ▼ 85' 7.5
  9. 11I. Rodríguez 7.6
  10. 14B. Galván ▼ 75' 6.6
  11. 30L. Garate 5.6

Dự bị 12

  1. 38L. Villegas ▲ 75' 6.5
  2. 18M. Roldán ▲ 75' 6.2
  3. 41E. Rojas ▲ 85' 6.2
  4. 47G. Aranda
  5. 13B. Oviedo
  6. 31L. Piñero
  7. 33E. Insúa
  8. 37M. Pérez
  9. 36M. Lazarte
  10. 25L. Recalde
  11. 39M. Echeverría
  12. 26J. Devecchi
Sarmiento Junin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Sanguinetti
  1. 42Lucas Acosta 7.0
  2. 29E. López 7.0
  3. 32F. Paredes 7.2
  4. 2J. Insaurralde 7.0
  5. 26Y. Arismendi ▼ 76' 6.6
  6. 5Manuel García 6.5
  7. 31T. Guiacobini ▼ 61' 6.9
  8. 22V. Burgoa ▼ 85' 6.7
  9. 10N. Gaitán ▼ 61' 6.5
  10. 28J. Gho 8.2
  11. 18I. Morales ▼ 76' 7.3

Dự bị 12

  1. 8F. Paradela ▲ 61' 6.7
  2. 7L. López ▲ 61' 6.9
  3. 33G. Díaz ▲ 76' 6.9
  4. 9E. Naya ▲ 76' 6.6
  5. 21G. Hauche ▲ 85' 7.7
  6. 36S. Morales
  7. 38M. Rosales
  8. 17J. Vallejos
  9. 6J. Andrada
  10. 13N. Champagne
  11. 34A. Seyral
  12. 52E. Méndez

Thống kê

036
620
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm21
4Trúng đích5
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn9
6Phạt góc6
2Việt vị1
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
0.50Bàn thắng ngăn chặn0.50
346Chuyền bóng343
264Chuyền chính xác275
76%Chính xác chuyền80%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Velez Sarsfield
27 38 - 16 +22 51
2
Talleres Cordoba
27 34 - 27 +7 48
3
Racing Club de Avellaneda
27 42 - 30 +12 46
4
Huracan
27 28 - 18 +10 46
5
River Plate
27 38 - 21 +17 43
6
Boca Juniors
27 30 - 23 +7 42
7
Club Atlético Independiente
27 25 - 17 +8 40
8
Atletico Tucuman
27 28 - 27 +1 40
9
Union Santa Fe
27 27 - 26 +1 40
10
Platense
27 20 - 18 +2 39
11
Independ. Rivadavia
27 23 - 25 -2 38
12
Estudiantes de La Plata
27 36 - 34 +2 36
13
Instituto Cordoba
27 32 - 31 +1 36
14
Lanus
27 28 - 31 -3 36
15
Godoy Cruz
27 31 - 28 +3 35
16
Belgrano Cordoba
27 33 - 32 +1 35
17
Deportivo Riestra
27 26 - 27 -1 35
18
Tigre
27 27 - 30 -3 34
19
Gimnasia L.P.
27 21 - 23 -2 32
20
Rosario Central
27 27 - 30 -3 32
21
Defensa Y Justicia
27 27 - 33 -6 32
22
Central Cordoba de Santiago
27 29 - 36 -7 31
23
Argentinos JRS
27 22 - 28 -6 30
24
San Lorenzo
27 20 - 26 -6 29
25
Newell's Old Boys
27 22 - 35 -13 28
26
Sarmiento Junin
27 18 - 28 -10 26
27
Banfield
27 22 - 36 -14 24
28
Barracas Central
27 15 - 33 -18 23

So sánh

30Trận đấu28
31Ghi được19
38Thủng lưới29
1.03Bàn thắng mỗi trận0.68
6Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn5
18Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu