Sarmiento Junin vs Banfield
Tỷ số chung cuộc: Sarmiento Junin 0-0 Banfield tại Liga Profesional Argentina, 24 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sarmiento Junin thắng 0, hòa 7, Banfield thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Eva Perón de Junín, Junín, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- A. Penel
- Phong độ
- WWLWD Sarmiento Junin
- DLLLD Banfield
- 36' Nicolás Domingo
- HT0-0
- 53' Manuel Vicentini
- 58' ▲ N. Linares ▼ N. Domingo
- 58' ▲ J. Cruz ▼ R. Enrique
- 61' ▲ J. Dátolo ▼ J. Soñora
- 70' ▲ Y. Arismendi ▼ F. Paradela
- 74' Nicolás Linares
- 77' Federico Bravo
- 77' ▲ G. Graciani ▼ G. Núñez
- 77' ▲ L. Pons ▼ J. Álvarez
- 80' ▲ R. Salinas ▼ J. Torres
- 81' ▲ F. Vismara ▼ F. Bravo
- 81' ▲ P. Cucchi ▼ L. Gondou
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Vicentini 7.0
- 18B. Salvareschi 6.3
- 23N. Bazzana 7.2
- 15Martín García 7.0
- 11G. Núñez ▼ 77' 7.7
- 22F. Bravo ▼ 81' 6.9
- 17G. Alanís 6.9
- 39F. Paradela ▼ 70' 6.3
- 10S. Quiroga 6.6
- 9J. Torres ▼ 80' 6.6
- 19L. Gondou ▼ 81' 6.6
Dự bị 12
- 26Y. Arismendi ▲ 70' 6.7
- 7G. Graciani ▲ 77' 6.3
- 33R. Salinas ▲ 80' 6.7
- 6F. Vismara ▲ 81' 6.7
- 30P. Cucchi ▲ 81' 6.7
- 21J. Brea
- 5J. Chicco
- 25M. Molina
- 12F. Ferrero
- 2F. Mancinelli
- 3F. Castet
- 32G. Mainero
- 21F. Cambeses 6.9
- 6L. Lollo 6.9
- 17G. Canto 7.3
- 2A. Maldonado 7.0
- 32E. Coronel 7.6
- 27N. Domingo ▼ 58' 6.2
- 20J. Soñora ▼ 61' 6.9
- 22J. Álvarez ▼ 77' 6.9
- 8G. Galoppo 6.9
- 11A. Urzi 7.2
- 18R. Enrique ▼ 58' 6.2
Dự bị 12
- 5N. Linares ▲ 58' 6.7
- 9J. Cruz ▲ 58' 6.7
- 10J. Dátolo ▲ 61' 6.3
- 29L. Pons ▲ 77' 6.6
- 28M. González
- 30V. Barbero
- 1F. Altamirano
- 31J. Eseiza
- 19A. Sosa
- 12F. Sanguinetti
- 3F. Quinteros
- 26G. Tanco
Thống kê
02⚑9
⚑520
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm10
1Trúng đích3
9Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
9Phạt góc5
1Việt vị0
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
366Chuyền bóng301
272Chuyền chính xác212
74%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
39Trận đấu38
33Ghi được34
53Thủng lưới37
0.85Bàn thắng mỗi trận0.89
10Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn9
20Hiệp hai26