Banfield vs Sarmiento Junin
Tỷ số chung cuộc: Banfield 2-0 Sarmiento Junin tại Liga Profesional Argentina, 8 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Banfield thắng 3, hòa 7, Sarmiento Junin thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 23
- Trọng tài
- Pedro Arganaraz, Argentina
- Phong độ
- DLLLD Banfield
- WWLWD Sarmiento Junin
- 14' Adrian Scifo
- 38' D. Cvitanich11m 1-0
- HT1-0
- 46' Renato Civelli
- 63' Nicolás Bianchi Arce
- 64' Julio Chiarini
- 64' ▲ J. Vivani ▼ N. Rinaldi
- 64' D. Cvitanich11m 2-0
- 73' ▲ H. Cuevas ▼ L. Pérez Godoy
- 78' ▲ M. Astina ▼ A. Scifo
- 79' ▲ L. Gómez ▼ B. Sarmiento
- 86' ▲ M. Asenjo ▼ M. Sperduti
- 89' ▲ M. Lucero ▼ N. Bertolo
- FT2-0
Đội hình
- 1H. Navarro 7.6
- 23R. Civelli 7.3
- 25C. Matheu 7.3
- 4G. Bettini 7.6
- 3A. Soto 6.8
- 8N. Bertolo ▼ 89' 7.0
- 10B. Sarmiento ▼ 79' 6.3
- 15E. Cecchini 7.1
- 29E. Remedi 7.2
- 20D. Cvitanich ⚽2 8.4
- 18M. Sperduti ▼ 86' 7.2
Dự bị 7
- 24L. Gómez ▲ 79' 6.2
- 19M. Asenjo ▲ 86' 6.5
- 31M. Lucero ▲ 89'
- 5J. Cobo
- 12I. Arboleda
- 30J. Rodriguez
- 33A. Sporle
- 1J. Chiarini 6.6
- 2N. Bianchi Arce 6.5
- 21A. Niz 5.8
- 4A. Scifo ▼ 78' 6.7
- 18G. Ferracutti 6.7
- 15M. Méndez 7.0
- 11G. Núñez 7.4
- 8W. Busse 7.0
- 22N. Rinaldi ▼ 64' 6.4
- 12L. Pérez Godoy ▼ 73' 6.6
- 16P. Vidal 6.5
Dự bị 7
- 32J. Vivani ▲ 64' 6.9
- 9H. Cuevas ▲ 73' 6.5
- 10M. Astina ▲ 78' 6.4
- 3F. Dutari
- 5R. Spinacci
- 13R. Depetris
- 26J. Burrai
Thống kê
01⚑5
⚑530
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm17
4Trúng đích4
6Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
5Phạt góc5
3Việt vị1
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
404Chuyền bóng393
298Chuyền chính xác293
74%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 25 | +37 | 63 | |
| 2 | 30 | 51 - 28 | +23 | 56 | |
| 3 | 30 | 46 - 26 | +20 | 56 | |
| 4 | 30 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 30 | 42 - 35 | +7 | 54 | |
| 6 | 30 | 39 - 23 | +16 | 53 | |
| 7 | 30 | 46 - 35 | +11 | 53 | |
| 8 | 30 | 36 - 25 | +11 | 50 | |
| 9 | 30 | 40 - 30 | +10 | 49 | |
| 10 | 30 | 31 - 23 | +8 | 49 | |
| 11 | 30 | 32 - 25 | +7 | 49 | |
| 12 | 30 | 40 - 31 | +9 | 44 | |
| 13 | 30 | 26 - 24 | +2 | 43 | |
| 14 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 15 | 30 | 35 - 30 | +5 | 42 | |
| 16 | 30 | 37 - 32 | +5 | 38 | |
| 17 | 30 | 31 - 30 | +1 | 37 | |
| 18 | 30 | 30 - 38 | -8 | 37 | |
| 19 | 30 | 31 - 40 | -9 | 37 | |
| 20 | 30 | 30 - 40 | -10 | 34 | |
| 21 | 30 | 34 - 40 | -6 | 33 | |
| 22 | 30 | 27 - 40 | -13 | 33 | |
| 23 | 30 | 25 - 39 | -14 | 32 | |
| 24 | 30 | 33 - 43 | -10 | 31 | |
| 25 | 30 | 23 - 30 | -7 | 29 | |
| 26 | 30 | 31 - 51 | -20 | 28 | |
| 27 | 30 | 27 - 50 | -23 | 27 | |
| 28 | 30 | 21 - 34 | -13 | 26 | |
| 29 | 30 | 18 - 43 | -25 | 25 | |
| 30 | 30 | 15 - 40 | -25 | 25 |
So sánh
32Trận đấu31
43Ghi được32
36Thủng lưới53
1.34Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai19