Banfield vs Sarmiento Junin
Tỷ số chung cuộc: Banfield 0-0 Sarmiento Junin tại Liga Profesional Argentina, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Banfield thắng 3, hòa 7, Sarmiento Junin thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Florencio Solá, Lomas de Zamora, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- P. Giménez
- Phong độ
- LLLDD Banfield
- WWLWD Sarmiento Junin
- 44' Ignacio Agustin Rodríguez
- 45'+1 Mateo Perez
- HT0-0
- 64' ▲ J. Gho ▼ D. Gallardo
- 64' ▲ Y. Arismendi ▼ F. Martínez
- 65' ▲ R. Enrique ▼ J. Cruz
- 65' ▲ A. Maciel ▼ G. Tanco
- 65' ▲ A. Cabrera ▼ M. Cuadra
- 68' ▲ A. Urzi ▼ J. Eseiza
- 72' ▲ J. Toledo ▼ J. Torres
- 74' Alan Di Pippa
- 81' ▲ N. Femia ▼ S. Quiroga
- 82' Franco Quinteros
- 82' ▲ J. Palacios ▼ A. Di Pippa
- 90'+1 Yair Arismendi
- FT0-0
Đội hình
- 12F. Sanguinetti 7.3
- 26G. Tanco ▼ 65' 6.6
- 37M. Pérez 7.3
- 3A. Quiroz 7.3
- 35A. Amaya 6.7
- 45I. Rodríguez 7.0
- 36A. Di Pippa ▼ 82' 6.6
- 27M. Cuadra ▼ 65' 6.6
- 9J. Cruz ▼ 65' 6.7
- 14J. Perales 6.7
- 31J. Eseiza ▼ 68' 6.6
Dự bị 11
- 18R. Enrique ▲ 65' 6.5
- 6A. Maciel ▲ 65' 6.9
- 16A. Cabrera ▲ 65' 6.6
- 11A. Urzi ▲ 68' 6.9
- 24J. Palacios ▲ 82' 6.9
- 23E. López
- 1F. Vila
- 17D. Edjo'o
- 7M. Cuero
- 49D. Gamarra
- 48L. Palavecino
- 24S. Meza 7.2
- 2G. Sauro 7.6
- 16F. Andueza 7.3
- 17J. Rosso 7.0
- 3F. Quinteros 7.5
- 5F. Martínez ▼ 64' 6.9
- 29Manuel García 6.6
- 10S. Quiroga ▼ 81' 6.6
- 9J. Torres ▼ 72' 6.9
- 14D. Gallardo ▼ 64' 6.7
- 32L. Gondou 6.6
Dự bị 12
- 28J. Gho ▲ 64' 6.6
- 26Y. Arismendi ▲ 64' 6.5
- 36J. Toledo ▲ 72' 6.6
- 20N. Femia ▲ 81' 6.9
- 33G. Díaz
- 4Y. Garnier
- 23F. Rasmussen
- 27J. Tomino
- 38J. Ayala
- 39F. Paradela
- 21J. Brea
- 30M. Mónaco
Thống kê
03⚑11
⚑420
61%Kiểm soát bóng39%
7Dứt điểm13
1Trúng đích2
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
11Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
363Chuyền bóng243
266Chuyền chính xác142
73%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
52Trận đấu42
52Ghi được44
54Thủng lưới58
1Bàn thắng mỗi trận1.05
16Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai21