Sarmiento Junin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Banfield

Sarmiento Junin vs Banfield

Tỷ số chung cuộc: Sarmiento Junin 0-0 Banfield tại Liga Profesional Argentina, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sarmiento Junin thắng 0, hòa 7, Banfield thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 27
Sân vận động
Estadio Eva Perón de Junín, Junín, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
WWWLW Sarmiento Junin
DLLLD Banfield
  1. 26' Brahian Alemán
  2. 40' Guido Mainero
  3. 41' Javier Toledo
  4. HT0-0
  5. 46' M. González B. Alemán
  6. 61' L. Melano J. Kaprof
  7. 72' M. Mónaco L. López
  8. 73' S. Quiroga F. Martínez
  9. 73' J. Gho G. Mainero
  10. 76' A. Di Pippa M. Romero
  11. 76' G. Rivera N. Sosa
  12. 82' F. Sbuttoni G. Díaz
  13. 89' Geronimo Rivera
  14. 90'+2 Emanuel Coronel
  15. 90' S. Sosa M. Giménez
  16. FT0-0

Đội hình

Sarmiento Junin Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: I. Damonte
  1. 1J. Devecchi 7.3
  2. 27E. Hernández 7.5
  3. 18A. Donatti 6.9
  4. 2J. Insaurralde 7.3
  5. 8G. Mainero ▼ 73' 7.3
  6. 29M. García 6.7
  7. 5F. Martínez ▼ 73' 6.6
  8. 33G. Díaz ▼ 82' 7.6
  9. 34J. Kaprof ▼ 61' 6.9
  10. 22J. Toledo 6.6
  11. 7L. López ▼ 72' 6.9

Dự bị 12

  1. 16L. Melano ▲ 61' 6.7
  2. 30M. Mónaco ▲ 72' 6.3
  3. 10S. Quiroga ▲ 73' 7.3
  4. 28J. Gho ▲ 73' 6.3
  5. 6F. Sbuttoni ▲ 82' 6.3
  6. 17J. Rosso
  7. 35L. Cerato
  8. 13S. Morales
  9. 4Y. Garnier
  10. 31H. Mancilla
  11. 11D. Azcurra
  12. 12T. Ayala
Banfield Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Falcioni
  1. 21F. Cambeses 7.2
  2. 32E. Coronel 7.0
  3. 6A. Maciel 7.0
  4. 3A. Quiroz 6.7
  5. 33E. Insúa 6.9
  6. 5E. Remedi 6.9
  7. 23N. Sosa ▼ 76' 6.3
  8. 4M. Romero ▼ 76' 6.9
  9. 10B. Alemán ▼ 46' 6.7
  10. 17J. Bisanz 7.3
  11. 45M. Giménez ▼ 90' 6.3

Dự bị 12

  1. 28M. González ▲ 46' 6.6
  2. 25A. Di Pippa ▲ 76' 6.2
  3. 46G. Rivera ▲ 76' 6.2
  4. 7S. Sosa ▲ 90'
  5. 37M. Pérez
  6. 15L. Ríos
  7. 13D. Gissi
  8. 39M. Echeverría
  9. 20I. Rodríguez
  10. 27P. Souto
  11. 30L. Del Pino
  12. 12F. Sanguinetti

Thống kê

010
430
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm9
2Trúng đích2
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
0Phạt góc4
18Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
358Chuyền bóng348
232Chuyền chính xác243
65%Chính xác chuyền70%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
River Plate
27 50 - 20 +30 61
2
Talleres Cordoba
27 42 - 23 +19 50
3
San Lorenzo
27 23 - 13 +10 46
4
Lanus
27 38 - 27 +11 45
5
Estudiantes de La Plata
27 35 - 24 +11 45
6
Defensa Y Justicia
27 36 - 23 +13 44
7
Boca Juniors
27 33 - 24 +9 44
8
Rosario Central
27 36 - 29 +7 42
9
Godoy Cruz
27 37 - 32 +5 41
10
Argentinos JRS
27 31 - 22 +9 40
11
Atletico Tucuman
27 25 - 27 -2 37
12
Racing Club de Avellaneda
27 36 - 35 +1 36
13
Belgrano Cordoba
27 20 - 26 -6 36
14
Newell's Old Boys
27 24 - 24 0 35
15
Barracas Central
27 25 - 30 -5 35
16
Tigre
27 27 - 29 -2 34
17
Platense
27 26 - 29 -3 34
18
Instituto Cordoba
27 24 - 35 -11 32
19
Sarmiento Junin
27 23 - 26 -3 30
20
Union Santa Fe
27 19 - 25 -6 30
21
Banfield
27 21 - 32 -11 30
22
Gimnasia L.P.
27 24 - 38 -14 30
23
Central Cordoba de Santiago
27 20 - 30 -10 29
24
Club Atlético Independiente
27 23 - 32 -9 28
25
Velez Sarsfield
27 24 - 27 -3 27
26
Huracan
27 18 - 29 -11 25
27
Colon Santa Fe
27 20 - 33 -13 25
28
Arsenal Sarandi
27 18 - 34 -16 22

So sánh

42Trận đấu45
31Ghi được37
34Thủng lưới42
0.74Bàn thắng mỗi trận0.82
19Giữ sạch lưới23
6Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu