River Plate
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Banfield

River Plate vs Banfield

Tỷ số chung cuộc: River Plate 3-1 Banfield tại Liga Profesional Argentina, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 7, hòa 1, Banfield thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 20
Sân vận động
Estadio Mâs Monumental, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
Phong độ
DDWWW River Plate
DLLLD Banfield
  1. 26' Paulo Díaz
  2. 33' Ezequiel Cañete
  3. 44' P. Solari · S. Simón 1-0
  4. 45'+1 Maximiliano Meza
  5. HT1-0
  6. 46' P. Solari · C. Echeverri 2-0
  7. 56' Ramiro Di Luciano
  8. 58' G. Rivera B. Galván
  9. 58' J. Soraire E. Cañete
  10. 67' Geronimo Rivera
  11. 75' A. Bareiro P. Solari
  12. 75' M. Borja F. Colidio
  13. 75' G. Martínez C. Echeverri
  14. 75' E. Insúa M. de Ritis
  15. 75' L. Garate B. Sepúlveda
  16. 79' Adam Bareiro
  17. 81' Agustín Obando
  18. 83' J. Bisanz A. Obando
  19. 83' 2-1 L. Garate11m
  20. 84' Cristian Núñez
  21. 90'+9 Miguel Borja
  22. 90'+2 M. Lanzini S. Simón
  23. 90'+7 M. Borja · G. Martínez 3-1
  24. FT3-1

Đội hình

River Plate Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Gallardo
  1. 1F. Armani 6.9
  2. 16F. Bustos 6.9
  3. 14L. González 7.2
  4. 17P. Díaz 6.7
  5. 24M. Acuña 7.2
  6. 31S. Simón ▼ 90' 7.6
  7. 23R. Villagra 6.6
  8. 8M. Meza 7.5
  9. 19C. Echeverri ▼ 75' 8.3
  10. 36P. Solari ⚽2 ▼ 75' 8.6
  11. 11F. Colidio ▼ 75' 7.2

Dự bị 11

  1. 7A. Bareiro ▲ 75' 6.3
  2. 9M. Borja ▲ 75' 7.3
  3. 18G. Martínez ▲ 75' 6.9
  4. 10M. Lanzini ▲ 90'
  5. 5M. Kranevitter
  6. 22D. Zabala
  7. 30F. Mastantuono
  8. 20M. Casco
  9. 13E. Díaz
  10. 25C. Ledesma
  11. 4N. Fonseca
Banfield Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: G. Munúa
  1. 1F. Sanguinetti 6.2
  2. 34R. Di Luciano 6.7
  3. 2A. Maldonado 6.3
  4. 3N. Hernández 6.6
  5. 15M. de Ritis ▼ 75' 6.6
  6. 14B. Galván ▼ 58' 6.3
  7. 24E. Cañete ▼ 58' 5.9
  8. 5C. Núñez 6.9
  9. 40A. Obando ▼ 83' 7.0
  10. 11I. Rodríguez 6.9
  11. 9B. Sepúlveda ▼ 75' 6.7

Dự bị 12

  1. 7G. Rivera ▲ 58' 6.7
  2. 8J. Soraire ▲ 58' 6.9
  3. 33E. Insúa ▲ 75' 6.5
  4. 30L. Garate ▲ 75' 7.0
  5. 17J. Bisanz ▲ 83' 6.3
  6. 6G. Enrique
  7. 29J. Iribarren
  8. 35S. Esquivel
  9. 4A. Maciel
  10. 25L. Recalde
  11. 26J. Devecchi
  12. 10M. González

Thống kê

048
230
64%Kiểm soát bóng36%
19Dứt điểm8
7Trúng đích2
5Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
8Phạt góc2
3Việt vị3
13Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
1Cứu thua4
-1.89Bàn thắng ngăn chặn-1.89
475Chuyền bóng257
387Chuyền chính xác183
81%Chính xác chuyền71%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Velez Sarsfield
27 38 - 16 +22 51
2
Talleres Cordoba
27 34 - 27 +7 48
3
Racing Club de Avellaneda
27 42 - 30 +12 46
4
Huracan
27 28 - 18 +10 46
5
River Plate
27 38 - 21 +17 43
6
Boca Juniors
27 30 - 23 +7 42
7
Club Atlético Independiente
27 25 - 17 +8 40
8
Atletico Tucuman
27 28 - 27 +1 40
9
Union Santa Fe
27 27 - 26 +1 40
10
Platense
27 20 - 18 +2 39
11
Independ. Rivadavia
27 23 - 25 -2 38
12
Estudiantes de La Plata
27 36 - 34 +2 36
13
Instituto Cordoba
27 32 - 31 +1 36
14
Lanus
27 28 - 31 -3 36
15
Godoy Cruz
27 31 - 28 +3 35
16
Belgrano Cordoba
27 33 - 32 +1 35
17
Deportivo Riestra
27 26 - 27 -1 35
18
Tigre
27 27 - 30 -3 34
19
Gimnasia L.P.
27 21 - 23 -2 32
20
Rosario Central
27 27 - 30 -3 32
21
Defensa Y Justicia
27 27 - 33 -6 32
22
Central Cordoba de Santiago
27 29 - 36 -7 31
23
Argentinos JRS
27 22 - 28 -6 30
24
San Lorenzo
27 20 - 26 -6 29
25
Newell's Old Boys
27 22 - 35 -13 28
26
Sarmiento Junin
27 18 - 28 -10 26
27
Banfield
27 22 - 36 -14 24
28
Barracas Central
27 15 - 33 -18 23

So sánh

49Trận đấu30
69Ghi được31
38Thủng lưới38
1.41Bàn thắng mỗi trận1.03
22Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn12
45Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu