Banfield vs River Plate
Tỷ số chung cuộc: Banfield 0-2 River Plate tại Liga Profesional Argentina, 21 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Banfield thắng 2, hòa 1, River Plate thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Florencio Solá, Lomas de Zamora, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- F. Rapallini
- Phong độ
- DLLLD Banfield
- DDWWW River Plate
- 39' ▲ J. Álvarez ▼ M. Cuero
- 44' ▲ F. Altamirano ▼ I. Arboleda
- HT0-0
- 46' ▲ A. Urzi ▼ F. Bordagaray
- 46' ▲ J. Carrascal ▼ J. Pinola
- 61' 0-1 I. Fernández · R. Rojas
- 64' ▲ E. Pérez ▼ I. Fernández
- 64' ▲ M. Suárez ▼ J. Álvarez
- 64' ▲ R. Borré ▼ L. Pratto
- 65' M. Payero
- 73' ▲ S. Simón ▼ C. Ferreira
- 78' 0-2 R. Rojas · J. Carrascal
- 86' S. Sosa
- 86' ▲ L. Pons ▼ G. Galoppo
- 90'+1 J. Carrascal
- 90'+2 E. Coronel
- FT0-2
Đội hình
- 1I. Arboleda ▼ 44' 6.6
- 6L. Lollo 5.9
- 3C. Bravo 7.2
- 2A. Maldonado 6.9
- 32E. Coronel 7.2
- 30J. Rodriguez 6.9
- 21M. Payero 6.2
- 18G. Galoppo ▼ 86' 6.3
- 7F. Bordagaray ▼ 46' 6.6
- 17M. Cuero ▼ 39' 6.9
- 9A. Fontana 6.7
Dự bị 12
- 22J. Álvarez ▲ 39' 6.3
- 27F. Altamirano ▲ 44' 6.5
- 11A. Urzi ▲ 46' 6.3
- 29L. Pons ▲ 86' 6.7
- 25A. Cabrera
- 5N. Linares
- 23J. Gutiérrez
- 19A. Sosa
- 10J. Dátolo
- 31M. Asenjo
- 4R. Arciero
- 24L. Gómez
- 25E. Bologna 7.5
- 22J. Pinola ▼ 46' 7.2
- 20M. Casco 6.9
- 3F. Angileri 7.5
- 2R. Rojas ⚽ ⇢ 8.7
- 23L. Ponzio 6.9
- 10I. Fernández ⚽ ▼ 64' 7.6
- 21C. Ferreira ▼ 73' 7.2
- 13S. Sosa 6.9
- 27L. Pratto ▼ 64' 6.3
- 9J. Álvarez ▼ 64' 6.6
Dự bị 11
- 8J. Carrascal ▲ 46' 7.5
- 24E. Pérez ▲ 64' 7.2
- 7M. Suárez ▲ 64' 6.5
- 19R. Borré ▲ 64' 6.3
- 33S. Simón ▲ 73'
- 14G. Lux
- 30B. Rollheiser
- 5B. Zuculini
- 18L. Beltrán
- 15F. Girotti
- 32T. Castro
Thống kê
02⚑3
⚑1111
34%Kiểm soát bóng66%
9Dứt điểm12
4Trúng đích5
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
3Phạt góc11
2Việt vị2
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
270Chuyền bóng512
174Chuyền chính xác413
64%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 7 - 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 11 | |
| 2 | 5 | 8 - 7 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 3 | 5 | 5 - 5 | 0 | 8 | |
| 3 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 3 | 6 | 9 - 11 | -2 | 7 | |
| 3 | 6 | 7 - 10 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 4 | 5 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 4 | 5 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 4 | 5 | 6 - 8 | -2 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 6 | 8 - 11 | -3 | 7 | |
| 4 | 6 | 2 - 11 | -9 | 3 | |
| 4 | 5 | 9 - 8 | +1 | 7 | |
| 5 | 5 | 7 - 10 | -3 | 4 | |
| 5 | 5 | 10 - 9 | +1 | 6 | |
| 5 | 5 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 5 | 5 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 6 | 5 | 3 - 8 | -5 | 4 | |
| 6 | 5 | 5 - 13 | -8 | 4 | |
| 6 | 5 | 4 - 10 | -6 | 3 | |
| 6 | 5 | 4 - 9 | -5 | 4 |
Copa Diego Maradona (Winners stage)
So sánh
15Trận đấu27
25Ghi được63
14Thủng lưới25
1.67Bàn thắng mỗi trận2.33
5Giữ sạch lưới12
6Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai39