Banfield
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
River Plate

Banfield vs River Plate

Tỷ số chung cuộc: Banfield 1-0 River Plate tại Liga Profesional Argentina, 2 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Banfield thắng 2, hòa 1, River Plate thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Florencio Solá, Lomas de Zamora, Provincia de Buenos Aires
Trọng tài
H. Mastrángelo
Phong độ
DLLLD Banfield
DDWWW River Plate
  1. HT0-0
  2. 49' Giuliano Galoppo
  3. 58' Luciano Pons
  4. 61' J. Carrascal B. Rollheiser
  5. 63' J. Álvarez · L. Pons 1-0
  6. 73' L. Gómez G. Galoppo
  7. 73' J. Cruz L. Pons
  8. 73' R. Enrique J. Álvarez
  9. 73' F. Girotti J. Álvarez
  10. 73' L. Ponzio E. Pérez
  11. 73' A. Palavecino N. De La Cruz
  12. 81' Alejandro Cabrera
  13. 84' Alexis Maldonado
  14. 86' J. Paradela P. Díaz
  15. 89' N. Linares M. Payero
  16. 90' Héctor Martínez
  17. FT1-0

Đội hình

Banfield Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Sanguinetti
  1. 1I. Arboleda 7.2
  2. 6L. Lollo 7.6
  3. 2A. Maldonado 7.0
  4. 19A. Sosa 7.5
  5. 32E. Coronel 7.7
  6. 25A. Cabrera 7.5
  7. 3F. Quinteros 7.2
  8. 22J. Álvarez ▼ 73' 7.3
  9. 21M. Payero ▼ 89' 7.3
  10. 8G. Galoppo ▼ 73' 6.3
  11. 29L. Pons ▼ 73' 7.3

Dự bị 11

  1. 24L. Gómez ▲ 73' 6.3
  2. 16J. Cruz ▲ 73' 6.3
  3. 18R. Enrique ▲ 73' 6.3
  4. 5N. Linares ▲ 89'
  5. 26G. Tanco
  6. 28M. González
  7. 23J. Gutiérrez
  8. 27F. Altamirano
  9. 10J. Dátolo
  10. 7F. Bordagaray
  11. 46J. Eseiza
River Plate Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Gallardo
  1. 1F. Armani 6.7
  2. 3F. Angileri 6.9
  3. 17P. Díaz ▼ 86' 7.3
  4. 6H. Martínez 7.5
  5. 29G. Montiel 6.2
  6. 2R. Rojas 6.9
  7. 24E. Pérez ▼ 73' 6.7
  8. 11N. De La Cruz ▼ 73' 6.9
  9. 19R. Borré 6.9
  10. 30B. Rollheiser ▼ 61' 6.9
  11. 9J. Álvarez ▼ 73' 7.2

Dự bị 12

  1. 10J. Carrascal ▲ 61' 6.6
  2. 15F. Girotti ▲ 73' 6.3
  3. 23L. Ponzio ▲ 73' 6.7
  4. 8A. Palavecino ▲ 73' 6.2
  5. 26J. Paradela ▲ 86' 6.5
  6. 20M. Casco
  7. 16A. Vigo
  8. 27A. Fontana
  9. 31S. Simón
  10. 18L. Beltrán 6.3
  11. 5B. Zuculini
  12. 25E. Bologna

Thống kê

044
910
31%Kiểm soát bóng69%
10Dứt điểm14
4Trúng đích2
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn5
4Phạt góc9
2Việt vị3
8Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
2Cứu thua3
260Chuyền bóng564
170Chuyền chính xác449
65%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Defensa Y Justicia
25 43 - 24 +19 47
3
River Plate
13 25 - 11 +14 21
3
Talleres Cordoba
25 38 - 28 +10 46
4
Boca Juniors
25 35 - 19 +16 41
5
Velez Sarsfield
25 34 - 21 +13 39
6
Estudiantes de La Plata
25 43 - 31 +12 39
7
Colon Santa Fe
25 26 - 31 -5 39
8
Huracan
25 28 - 25 +3 38
9
Club Atlético Independiente
25 27 - 24 +3 38
10
Lanus
25 44 - 43 +1 37
11
Gimnasia L.P.
25 27 - 28 -1 36
12
Union Santa Fe
25 32 - 32 0 34
13
Aldosivi
25 29 - 39 -10 33
14
Argentinos JRS
25 26 - 25 +1 32
15
Racing Club de Avellaneda
25 24 - 23 +1 32
16
Rosario Central
25 39 - 41 -2 32
17
Godoy Cruz
25 35 - 33 +2 31
18
Platense
25 36 - 36 0 31
19
Newell's Old Boys
25 24 - 32 -8 28
20
Banfield
25 20 - 25 -5 27
21
San Lorenzo
25 23 - 33 -10 27
22
Central Cordoba de Santiago
25 30 - 36 -6 26
23
Patronato
25 23 - 35 -12 25
24
Sarmiento Junin
25 23 - 33 -10 24
25
Atletico Tucuman
25 22 - 46 -24 22
26
Arsenal Sarandi
25 12 - 34 -22 21

So sánh

38Trận đấu51
34Ghi được95
37Thủng lưới44
0.89Bàn thắng mỗi trận1.86
16Giữ sạch lưới19
9Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu