Banfield vs River Plate
Tỷ số chung cuộc: Banfield 1-2 River Plate tại Liga Profesional Argentina, 18 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Banfield thắng 2, hòa 1, River Plate thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Florencio Solá, Lomas de Zamora, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- P. Echavarría
- Phong độ
- DLLLD Banfield
- DDDWW River Plate
- 24' J. Perales 1-0
- HT1-0
- 50' Paulo Díaz
- 54' 1-1 E. Fernández11m
- 59' Luciano Lollo
- 59' ▲ J. Quintero ▼ S. Simón
- 59' ▲ J. Paradela ▼ B. Romero
- 60' Nicolás De la Cruz
- 66' 1-2 M. Suárez · J. Quintero
- 69' ▲ A. Urzi ▼ M. Romero
- 70' ▲ J. Cruz ▼ E. López
- 76' Marcelo Herrera
- 78' ▲ J. Dátolo ▼ N. Domingo
- 78' ▲ B. Zuculini ▼ N. De La Cruz
- 79' Luciano Lollo
- 79' Luciano Lollo
- 79' José Paradela
- 81' ▲ A. Maciel ▼ J. Perales
- 81' ▲ A. Cabrera ▼ G. Galoppo
- 83' Gregorio Tanco
- 90'+1 Enzo Pérez
- 90'+1 ▲ A. Palavecino ▼ E. Fernández
- FT1-2
Đội hình
- 25E. Bologna 6.2
- 6L. Lollo 6.2
- 32E. Coronel 7.0
- 3F. Quinteros 6.5
- 26G. Tanco 6.3
- 5N. Domingo ▼ 78' 6.7
- 4M. Romero ▼ 69' 6.6
- 22J. Álvarez 6.6
- 8G. Galoppo ▼ 81' 7.0
- 23E. López ▼ 70' 6.2
- 14J. Perales ⚽ ▼ 81' 7.2
Dự bị 12
- 11A. Urzi ▲ 69' 6.7
- 9J. Cruz ▲ 70' 6.3
- 10J. Dátolo ▲ 78' 6.6
- 44A. Maciel ▲ 81' 6.9
- 16A. Cabrera ▲ 81' 6.6
- 31J. Eseiza
- 21F. Cambeses
- 39M. Echeverría
- 24J. Palacios
- 20D. Cvitanich
- 30J. Andrada
- 29L. Abecasis
- 1F. Armani 6.5
- 20M. Casco 6.3
- 17P. Díaz 7.3
- 6H. Martínez 6.9
- 15M. Herrera 6.5
- 24E. Pérez 6.9
- 11N. De La Cruz ▼ 78' 7.3
- 13E. Fernández ⚽ ▼ 90' 6.9
- 31S. Simón ▼ 59' 6.9
- 7M. Suárez ⚽ 6.9
- 19B. Romero ▼ 59' 6.9
Dự bị 11
- 10J. Quintero ▲ 59' 7.5
- 26J. Paradela ▲ 59' 6.2
- 5B. Zuculini ▲ 78' 7.2
- 8A. Palavecino ▲ 90'
- 9J. Álvarez
- 29E. Gómez
- 23E. Mammana
- 33E. Centurión
- 4J. Maidana
- 32T. Pochettino
- 14L. González
Thống kê
13⚑3
⚑340
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm11
2Trúng đích4
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
3Phạt góc3
1Việt vị1
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
277Chuyền bóng521
165Chuyền chính xác406
60%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
52Trận đấu57
52Ghi được115
54Thủng lưới45
1Bàn thắng mỗi trận2.02
16Giữ sạch lưới25
18Trên 2.5 bàn32
28Hiệp hai67