Banfield
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
River Plate

Banfield vs River Plate

Tỷ số chung cuộc: Banfield 0-1 River Plate tại Liga Profesional Argentina, 9 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Banfield thắng 2, hòa 1, River Plate thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Florencio Solá, Lomas de Zamora, Provincia de Buenos Aires
Trọng tài
Y. Falcón
Phong độ
DLLLD Banfield
DDWWW River Plate
  1. 18' 0-1 G. Cantophản lưới
  2. 24' F. Quinteros G. Canto
  3. 31' Emanuel Coronel
  4. 38' Javier Pinola
  5. 42' Fabrizio Angileri
  6. HT0-1
  7. 46' M. Cuero R. Enrique
  8. 51' Mauricio Cuero
  9. 55' Luciano Lollo
  10. 63' J. Carrascal B. Rollheiser
  11. 67' L. Pons J. Cruz
  12. 68' J. Soñora A. Urzi
  13. 80' L. Ponzio E. Fernández
  14. 81' M. González J. Álvarez
  15. 81' J. Paradela A. Palavecino
  16. 81' A. Fontana F. Girotti
  17. 90' Bruno Zuculini
  18. 90' T. Lecanda F. Peña
  19. FT0-1

Đội hình

Banfield Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Sanguinetti
  1. 1F. Altamirano 7.9
  2. 6L. Lollo 6.5
  3. 17G. Canto ▼ 24' 6.0
  4. 2A. Maldonado 6.9
  5. 32E. Coronel 6.9
  6. 27N. Domingo 6.7
  7. 22J. Álvarez ▼ 81' 7.3
  8. 8G. Galoppo 6.7
  9. 11A. Urzi ▼ 68' 6.5
  10. 9J. Cruz ▼ 67' 6.6
  11. 18R. Enrique ▼ 46' 6.3

Dự bị 12

  1. 3F. Quinteros ▲ 24' 7.0
  2. 7M. Cuero ▲ 46' 6.5
  3. 29L. Pons ▲ 67' 6.6
  4. 20J. Soñora ▲ 68' 6.7
  5. 28M. González ▲ 81' 6.3
  6. 15L. Ríos
  7. 26G. Tanco
  8. 21F. Cambeses
  9. 24L. Flores
  10. 5N. Linares
  11. 30V. Barbero
  12. 19A. Sosa
River Plate Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Gallardo
  1. 25E. Bologna 7.5
  2. 22J. Pinola 6.9
  3. 20M. Casco 7.2
  4. 3F. Angileri 7.2
  5. 28F. Peña ▼ 90' 7.0
  6. 5B. Zuculini 6.9
  7. 8A. Palavecino ▼ 81' 7.5
  8. 13E. Fernández ▼ 80' 7.3
  9. 31S. Simón 6.6
  10. 30B. Rollheiser ▼ 63' 6.9
  11. 15F. Girotti ▼ 81' 7.2

Dự bị 7

  1. 10J. Carrascal ▲ 63' 6.6
  2. 23L. Ponzio ▲ 80' 6.9
  3. 26J. Paradela ▲ 81' 6.6
  4. 27A. Fontana ▲ 81' 6.3
  5. 21T. Lecanda ▲ 90'
  6. 16A. Vigo
  7. 14G. Lux

Thống kê

036
430
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm18
3Trúng đích8
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm13
1Bị chặn4
6Phạt góc4
5Việt vị1
14Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
8Cứu thua3
326Chuyền bóng374
218Chuyền chính xác274
67%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Defensa Y Justicia
25 43 - 24 +19 47
3
River Plate
13 25 - 11 +14 21
3
Talleres Cordoba
25 38 - 28 +10 46
4
Boca Juniors
25 35 - 19 +16 41
5
Velez Sarsfield
25 34 - 21 +13 39
6
Estudiantes de La Plata
25 43 - 31 +12 39
7
Colon Santa Fe
25 26 - 31 -5 39
8
Huracan
25 28 - 25 +3 38
9
Club Atlético Independiente
25 27 - 24 +3 38
10
Lanus
25 44 - 43 +1 37
11
Gimnasia L.P.
25 27 - 28 -1 36
12
Union Santa Fe
25 32 - 32 0 34
13
Aldosivi
25 29 - 39 -10 33
14
Argentinos JRS
25 26 - 25 +1 32
15
Racing Club de Avellaneda
25 24 - 23 +1 32
16
Rosario Central
25 39 - 41 -2 32
17
Godoy Cruz
25 35 - 33 +2 31
18
Platense
25 36 - 36 0 31
19
Newell's Old Boys
25 24 - 32 -8 28
20
Banfield
25 20 - 25 -5 27
21
San Lorenzo
25 23 - 33 -10 27
22
Central Cordoba de Santiago
25 30 - 36 -6 26
23
Patronato
25 23 - 35 -12 25
24
Sarmiento Junin
25 23 - 33 -10 24
25
Atletico Tucuman
25 22 - 46 -24 22
26
Arsenal Sarandi
25 12 - 34 -22 21

So sánh

38Trận đấu51
34Ghi được95
37Thủng lưới44
0.89Bàn thắng mỗi trận1.86
16Giữ sạch lưới19
9Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu