Banfield
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Newell's Old Boys

Banfield vs Newell's Old Boys

Tỷ số chung cuộc: Banfield 2-0 Newell's Old Boys tại Liga Profesional Argentina, 4 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Banfield thắng 3, hòa 3, Newell's Old Boys thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Florencio Solá, Lomas de Zamora, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
LLLDD Banfield
WWDDD Newell's Old Boys
  1. 6' Matías González
  2. 14' Emanuel Insua
  3. 16' Aarón Quirós
  4. HT0-0
  5. 57' Brian Aguirre
  6. 61' Bruno Sepúlveda
  7. 63' Ian Glavinovich
  8. 65' G. May F. González
  9. 71' B. Calderara Á. Martino
  10. 71' M. Jaime B. Aguirre
  11. 80' Milton Giménez
  12. 80' J. Iribarren J. Álvarez
  13. 86' Juan Iribarren
  14. 89' M. Giménez11m 1-0
  15. 90'+8 M. Roldán M. Giménez
  16. 90'+6 Y. Calleros M. González
  17. 90'+8 L. Villegas I. Rodríguez
  18. 90' I. Schor J. Cacciabue
  19. 90'+1 M. Giménez · B. Sepúlveda 2-0
  20. FT2-0

Đội hình

Banfield Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Falcioni
  1. 12F. Sanguinetti 8.6
  2. 22J. Álvarez ▼ 80' 6.3
  3. 4A. Maciel 7.2
  4. 47G. Aranda 7.0
  5. 6A. Quirós 6.7
  6. 33E. Insúa 6.3
  7. 10M. González ▼ 90' 7.2
  8. 5C. Núñez 7.2
  9. 20I. Rodríguez ▼ 90' 8.0
  10. 9M. Giménez ⚽2 ▼ 90' 7.3
  11. 11B. Sepúlveda 7.9

Dự bị 12

  1. 29J. Iribarren ▲ 80' 7.0
  2. 18M. Roldán ▲ 90'
  3. 31Y. Calleros ▲ 90'
  4. 38L. Villegas ▲ 90'
  5. 30J. Quintana
  6. 25L. Recalde
  7. 21F. Vila
  8. 27L. Gómez
  9. 14B. Galván
  10. 37M. Pérez
  11. 39M. Echeverría
  12. 42L. Cardozo
Newell's Old Boys Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: M. Larriera
  1. 1L. Hoyos 6.9
  2. 14A. Méndez 6.9
  3. 55T. Jacob 6.9
  4. 37I. Glavinovich 6.2
  5. 23Á. Martino ▼ 71' 6.9
  6. 5R. Fernández 7.0
  7. 33J. Cacciabue ▼ 90' 6.9
  8. 10É. Banega 6.9
  9. 18B. Aguirre ▼ 71' 6.5
  10. 44F. González ▼ 65' 6.6
  11. 99I. Ramírez 6.2

Dự bị 12

  1. 9G. May ▲ 65' 6.3
  2. 16B. Calderara ▲ 71' 6.0
  3. 35M. Jaime ▲ 71' 6.2
  4. 20I. Schor ▲ 90' 6.2
  5. 47G. Balzi
  6. 4A. Schott
  7. 36E. Fernández
  8. 22J. Fernández
  9. 3L. Baños
  10. 29L. Mihovilcevich
  11. 30J. Reinatti
  12. 19M. Miljevic

Thống kê

036
320
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm9
5Trúng đích5
6Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
6Phạt góc3
2Việt vị0
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
5Cứu thua3
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
187Chuyền bóng353
137Chuyền chính xác274
73%Chính xác chuyền78%
2.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Velez Sarsfield
27 38 - 16 +22 51
2
Talleres Cordoba
27 34 - 27 +7 48
3
Racing Club de Avellaneda
27 42 - 30 +12 46
4
Huracan
27 28 - 18 +10 46
5
River Plate
27 38 - 21 +17 43
6
Boca Juniors
27 30 - 23 +7 42
7
Club Atlético Independiente
27 25 - 17 +8 40
8
Atletico Tucuman
27 28 - 27 +1 40
9
Union Santa Fe
27 27 - 26 +1 40
10
Platense
27 20 - 18 +2 39
11
Independ. Rivadavia
27 23 - 25 -2 38
12
Estudiantes de La Plata
27 36 - 34 +2 36
13
Instituto Cordoba
27 32 - 31 +1 36
14
Lanus
27 28 - 31 -3 36
15
Godoy Cruz
27 31 - 28 +3 35
16
Belgrano Cordoba
27 33 - 32 +1 35
17
Deportivo Riestra
27 26 - 27 -1 35
18
Tigre
27 27 - 30 -3 34
19
Gimnasia L.P.
27 21 - 23 -2 32
20
Rosario Central
27 27 - 30 -3 32
21
Defensa Y Justicia
27 27 - 33 -6 32
22
Central Cordoba de Santiago
27 29 - 36 -7 31
23
Argentinos JRS
27 22 - 28 -6 30
24
San Lorenzo
27 20 - 26 -6 29
25
Newell's Old Boys
27 22 - 35 -13 28
26
Sarmiento Junin
27 18 - 28 -10 26
27
Banfield
27 22 - 36 -14 24
28
Barracas Central
27 15 - 33 -18 23

So sánh

30Trận đấu33
31Ghi được28
38Thủng lưới37
1.03Bàn thắng mỗi trận0.85
6Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn8
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu