Newell's Old Boys vs Banfield
Tỷ số chung cuộc: Newell's Old Boys 0-0 Banfield tại Liga Profesional Argentina, 7 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newell's Old Boys thắng 4, hòa 3, Banfield thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Marcelo Alberto Bielsa, Rosario, Provincia de Santa Fe
- Trọng tài
- M. Vigliano
- Phong độ
- WWDDD Newell's Old Boys
- LLLDD Banfield
- 40' Franco Quinteros
- HT0-0
- 58' ▲ N. Fúnez ▼ M. Rodríguez
- 64' Franco Escobar
- 68' ▲ J. Dátolo ▼ A. Urzi
- 69' ▲ R. Sordo ▼ F. González
- 69' ▲ J. Giani ▼ J. Garro
- 73' Justo Giani
- 79' ▲ N. Castro ▼ J. Cacciabue
- 79' ▲ F. Belluschi ▼ P. Pérez
- 79' ▲ L. Pons ▼ R. Enrique
- 84' ▲ N. Linares ▼ N. Domingo
- 84' ▲ J. Eseiza ▼ J. Cruz
- 89' Leonardo Flores
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Aguerre 6.9
- 28M. Bíttolo 7.9
- 4F. Escobar 7.3
- 6J. Canale 7.3
- 8P. Pérez ▼ 79' 7.3
- 20J. Fernández 6.6
- 31J. Cacciabue ▼ 79' 7.0
- 15D. Calcaterra 6.9
- 11M. Rodríguez ▼ 58' 6.3
- 24J. Garro ▼ 69' 6.3
- 44F. González ▼ 69' 6.6
Dự bị 12
- 39N. Fúnez ▲ 58' 6.6
- 26R. Sordo ▲ 69' 6.3
- 17J. Giani ▲ 69' 6.6
- 36N. Castro ▲ 79' 6.7
- 5F. Belluschi ▲ 79' 6.7
- 23W. Barlasina
- 33M. Comba
- 55T. Jacob
- 48M. Leyendeker
- 13J. Sforza
- 52M. Campagnaro
- 19Z. Mansilla
- 21F. Cambeses 7.9
- 2A. Maldonado 7.3
- 19A. Sosa 6.9
- 3F. Quinteros 7.2
- 24L. Flores 6.9
- 27N. Domingo ▼ 84' 6.9
- 22J. Álvarez 6.5
- 8G. Galoppo 6.2
- 11A. Urzi ▼ 68' 6.6
- 9J. Cruz ▼ 84' 6.6
- 18R. Enrique ▼ 79' 7.0
Dự bị 12
- 10J. Dátolo ▲ 68' 6.3
- 29L. Pons ▲ 79' 6.3
- 5N. Linares ▲ 84' 6.3
- 31J. Eseiza ▲ 84' 6.3
- 14G. Miceli
- 20J. Soñora
- 35A. Amaya
- 1F. Altamirano
- 26G. Tanco
- 17G. Canto
- 28M. González
- 15L. Ríos
Thống kê
02⚑2
⚑420
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm8
4Trúng đích0
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
2Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
0Cứu thua3
333Chuyền bóng282
244Chuyền chính xác196
73%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
44Trận đấu38
44Ghi được34
59Thủng lưới37
1Bàn thắng mỗi trận0.89
12Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn9
28Hiệp hai26