Newell's Old Boys vs Banfield
Tỷ số chung cuộc: Newell's Old Boys 1-0 Banfield tại Liga Profesional Argentina, 20 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newell's Old Boys thắng 4, hòa 3, Banfield thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Marcelo Alberto Bielsa, Rosario, Provincia de Santa Fe
- Trọng tài
- J. Baliño
- Phong độ
- WWDDD Newell's Old Boys
- LLLDD Banfield
- -5' Emanuel Coronel
- 21' ▲ J. Garro ▼ R. Sordo
- 30' Gregorio Tanco
- 39' Martín Luciano
- 40' Gregorio Tanco
- 40' Gregorio Tanco
- 44' Armando Méndez
- HT0-0
- 46' ▲ L. Vangioni ▼ M. Luciano
- 46' ▲ F. González ▼ J. Giani
- 46' ▲ D. Gissi ▼ E. López
- 46' ▲ J. Perales ▼ J. Cruz
- 55' Alejandro Cabrera
- 56' ▲ M. Romero ▼ J. Álvarez
- 56' ▲ G. Galoppo ▼ A. Cabrera
- 62' ▲ N. Castro ▼ P. Pérez
- 69' J. García11m 1-0
- 70' ▲ F. Quinteros ▼ J. Eseiza
- 71' Agustín Urzi
- 80' ▲ J. Sforza ▼ D. Reasco
- 88' Leonel Vangioni
- FT1-0
Đội hình
- 1I. Arboleda 7.3
- 2C. Lema 7.6
- 4W. Ditta 7.6
- 14A. Méndez 7.5
- 3M. Luciano ▼ 46' 6.3
- 8P. Pérez ▼ 62' 6.9
- 20J. Fernández 7.2
- 9J. García ⚽ 7.6
- 16D. Reasco ▼ 80' 6.9
- 17J. Giani ▼ 46' 6.2
- 26R. Sordo ▼ 21' 6.5
Dự bị 12
- 7J. Garro ▲ 21' 6.9
- 21L. Vangioni ▲ 46' 6.9
- 44F. González ▲ 46' 7.9
- 10N. Castro ▲ 62' 6.3
- 13J. Sforza ▲ 80' 6.6
- 19F. Mansilla
- 25G. Velázquez
- 23F. Herrera
- 39N. Fúnez
- 22M. Portillo
- 55T. Jacob
- 47G. Balzi
- 25E. Bologna 7.2
- 29L. Abecasis 6.5
- 44A. Maciel 7.3
- 16A. Cabrera ▼ 56' 6.6
- 26G. Tanco 5.5
- 30J. Andrada 7.3
- 22J. Álvarez ▼ 56' 6.9
- 11A. Urzi 6.9
- 9J. Cruz ▼ 46' 6.3
- 23E. López ▼ 46' 6.3
- 31J. Eseiza ▼ 70' 6.2
Dự bị 12
- 13D. Gissi ▲ 46' 6.2
- 14J. Perales ▲ 46' 6.2
- 4M. Romero ▲ 56' 6.2
- 8G. Galoppo ▲ 56' 6.5
- 3F. Quinteros ▲ 70' 6.7
- 32E. Coronel
- 24J. Palacios
- 20D. Cvitanich
- 10J. Dátolo
- 39M. Echeverría
- 5N. Domingo
- 21F. Cambeses
Thống kê
03⚑9
⚑351
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm4
5Trúng đích3
10Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
9Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
390Chuyền bóng273
308Chuyền chính xác178
79%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
44Trận đấu52
51Ghi được52
42Thủng lưới54
1.16Bàn thắng mỗi trận1
19Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai28