Newell's Old Boys vs Banfield
Tỷ số chung cuộc: Newell's Old Boys 0-0 Banfield tại Liga Profesional Argentina, 4 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newell's Old Boys thắng 4, hòa 3, Banfield thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Marcelo Alberto Bielsa, Rosario, Provincia de Santa Fe
- Trọng tài
- N. Lamolina
- Phong độ
- WWDDD Newell's Old Boys
- LLLDD Banfield
- 5' Julián Fernández
- 40' Luciano Gomez
- HT0-0
- 60' Denis Rodríguez
- 62' Julián Carranza
- 63' ▲ C. Insaurralde ▼ D. Rodríguez
- 68' ▲ A. Fontana ▼ J. Carranza
- 72' ▲ A. Rodríguez ▼ R. Salinas
- 74' ▲ R. Arciero ▼ N. Bertolo
- 82' ▲ A. Moreno ▼ L. Villarruel
- 86' ▲ J. Gutiérrez ▼ J. Arias
- 88' Agustin Fontana
- 89' Cristian Lema
- 89' Maxi Rodríguez
- 89' Renato Civelli
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Aguerre 7.7
- 6S. Gentiletti 7.5
- 28M. Bíttolo 7.7
- 2C. Lema 7.3
- 4Á. Gabrielli 7.3
- 26L. Villarruel ▼ 82' 7.4
- 20J. Fernández 7.0
- 21D. Rodríguez ▼ 63' 6.8
- 11M. Rodríguez 7.4
- 19R. Salinas ▼ 72' 7.2
- 30L. Albertengo 6.2
Dự bị 7
- 17C. Insaurralde ▲ 63' 6.7
- 14A. Rodríguez ▲ 72' 6.7
- 43A. Moreno ▲ 82' 6.6
- 35F. Nadalín
- 29S. Callegari
- 36N. Castro
- 23N. Ibáñez
- 33E. Conde 7.3
- 2R. Civelli 6.8
- 6L. Lollo 7.0
- 14S. Vittor 7.4
- 3C. Bravo 7.6
- 24L. Gómez 6.8
- 30J. Rodriguez 6.7
- 35A. Urzi 7.2
- 8N. Bertolo ▼ 74' 6.1
- 13J. Arias ▼ 86' 6.6
- 21J. Carranza ▼ 68' 5.9
Dự bị 7
- 9A. Fontana ▲ 68' 6.2
- 4R. Arciero ▲ 74' 6.5
- 17J. Gutiérrez ▲ 86' 6.6
- 1I. Arboleda
- 5I. Damonte
- 25A. Maldonado
- 7C. Villagra
Thống kê
04⚑4
⚑440
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm11
2Trúng đích3
9Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
4Phạt góc4
2Việt vị1
15Phạm lỗi25
4Thẻ vàng4
3Cứu thua2
430Chuyền bóng271
334Chuyền chính xác179
78%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 35 - 8 | +27 | 48 | |
| 2 | 23 | 41 - 18 | +23 | 47 | |
| 3 | 23 | 27 - 14 | +13 | 39 | |
| 4 | 23 | 28 - 23 | +5 | 39 | |
| 5 | 23 | 22 - 17 | +5 | 39 | |
| 6 | 23 | 26 - 18 | +8 | 36 | |
| 7 | 23 | 32 - 29 | +3 | 36 | |
| 8 | 23 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 23 | 31 - 29 | +2 | 36 | |
| 10 | 23 | 33 - 25 | +8 | 35 | |
| 11 | 23 | 37 - 32 | +5 | 34 | |
| 12 | 23 | 34 - 30 | +4 | 34 | |
| 13 | 23 | 23 - 22 | +1 | 30 | |
| 14 | 23 | 27 - 25 | +2 | 29 | |
| 15 | 23 | 22 - 25 | -3 | 29 | |
| 16 | 23 | 21 - 30 | -9 | 27 | |
| 17 | 23 | 19 - 23 | -4 | 26 | |
| 18 | 23 | 21 - 29 | -8 | 26 | |
| 19 | 23 | 22 - 23 | -1 | 23 | |
| 20 | 23 | 22 - 34 | -12 | 23 | |
| 21 | 23 | 17 - 27 | -10 | 22 | |
| 22 | 23 | 20 - 35 | -15 | 22 | |
| 23 | 23 | 17 - 39 | -22 | 18 | |
| 24 | 23 | 22 - 46 | -24 | 18 |
So sánh
24Trận đấu25
34Ghi được22
27Thủng lưới23
1.42Bàn thắng mỗi trận0.88
8Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn6
19Hiệp hai14