Colon Santa Fe
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Patronato

Colon Santa Fe vs Patronato

Tỷ số chung cuộc: Colon Santa Fe 1-0 Patronato tại Liga Profesional Argentina, 5 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colon Santa Fe thắng 4, hòa 2, Patronato thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 23
Sân vận động
Estadio Brigadier General Estanislao López, Ciudad de Santa Fe, Provincia de Santa Fe
Trọng tài
P. Echavarría
Phong độ
WWLLL Colon Santa Fe
DWLDD Patronato
  1. 24' Jorge Valdez
  2. 25' R. Ábila11m 1-0
  3. 45' Franco Leys
  4. HT1-0
  5. 46' J. Acevedo S. Medina
  6. 46' N. Castro F. Leys
  7. 46' M. Estigarribia A. Rodríguez
  8. 62' B. Farioli S. Pierotti
  9. 62' S. Moreyra L. Picco
  10. 67' Luis Miguel Rodríguez
  11. 69' Jonathan Herrera
  12. 75' M. Formica L. Rodríguez
  13. 75' T. Banega J. Valdez
  14. 80' A. Sosa J. Herrera
  15. 87' J. Sánchez B. Perlaza
  16. 90'+4 Mauro Formica
  17. FT1-0

Đội hình

Colon Santa Fe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Saralegui
  1. 17I. Chicco 7.6
  2. 6P. Goltz 7.5
  3. 40R. Delgado 7.2
  4. 33F. Garcés 8.0
  5. 36G. Nardelli 7.3
  6. 14B. Perlaza ▼ 87' 7.3
  7. 23C. Bernardi 7.0
  8. 29L. Picco ▼ 62' 6.6
  9. 12R. Ábila 7.7
  10. 10L. Rodríguez ▼ 75' 7.0
  11. 30S. Pierotti ▼ 62' 6.0

Dự bị 12

  1. 8B. Farioli ▲ 62' 6.6
  2. 11S. Moreyra ▲ 62' 6.6
  3. 7M. Formica ▲ 75' 6.7
  4. 15J. Sánchez ▲ 87' 6.5
  5. 19T. Sandoval
  6. 28A. Teuten
  7. 31M. Ibáñez
  8. 24F. Taborda
  9. 2L. Acevedo
  10. 43F. Déboli
  11. 51L. Cura
  12. 22J. Álvarez
Patronato Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Sava
  1. 20F. Altamirano 6.7
  2. 2C. Quintana 6.3
  3. 28F. Cobos 7.3
  4. 4L. Geminiani 6.7
  5. 27J. Guasone 7.2
  6. 10J. Valdez ▼ 75' 6.5
  7. 32F. Leys ▼ 46' 6.3
  8. 21S. Medina ▼ 46' 5.9
  9. 9J. Herrera ▼ 80' 6.9
  10. 29A. Rodríguez ▼ 46' 6.5
  11. 40J. Giani 7.0

Dự bị 12

  1. 8J. Acevedo ▲ 46' 6.3
  2. 7N. Castro ▲ 46' 6.7
  3. 19M. Estigarribia ▲ 46' 6.9
  4. 6T. Banega ▲ 75' 6.9
  5. 89A. Sosa ▲ 80' 6.3
  6. 34M. Mansilla
  7. 5L. Mosevich
  8. 30L. Kruspzky
  9. 22R. Lozano
  10. 16J. Barinaga
  11. 11M. Pardo
  12. 13S. Ojeda

Thống kê

113
330
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm18
2Trúng đích5
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn7
3Phạt góc3
0Việt vị1
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
294Chuyền bóng413
166Chuyền chính xác272
56%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
27 34 - 28 +6 52
2
Racing Club de Avellaneda
27 41 - 24 +17 50
3
River Plate
27 43 - 22 +21 47
4
Huracan
27 35 - 21 +14 47
7
Tigre
27 41 - 32 +9 43
8
Argentinos JRS
27 33 - 24 +9 42
9
Gimnasia L.P.
27 26 - 18 +8 41
10
San Lorenzo
14 15 - 17 -2 15
11
Atletico Tucuman
14 13 - 23 -10 11
11
Newell's Old Boys
27 26 - 22 +4 40
12
Defensa Y Justicia
27 29 - 27 +2 40
13
Talleres Cordoba
27 28 - 26 +2 35
14
Club Atlético Independiente
27 31 - 31 0 35
14
Patronato
14 10 - 25 -15 10
15
Godoy Cruz
27 25 - 29 -4 35
16
Central Cordoba de Santiago
27 34 - 37 -3 34
17
Barracas Central
27 31 - 37 -6 34
18
Estudiantes de La Plata
27 28 - 40 -12 33
19
Platense
27 23 - 25 -2 32
20
Rosario Central
27 24 - 28 -4 32
21
Sarmiento Junin
27 27 - 32 -5 32
22
Union Santa Fe
27 28 - 36 -8 32
23
Arsenal Sarandi
27 28 - 29 -1 30
24
Banfield
27 23 - 29 -6 30
25
Colon Santa Fe
27 24 - 36 -12 29
26
Velez Sarsfield
27 30 - 33 -3 28
27
Lanus
27 22 - 40 -18 21
28
Aldosivi
27 16 - 48 -32 16

So sánh

51Trận đấu47
54Ghi được50
68Thủng lưới57
1.06Bàn thắng mỗi trận1.06
8Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu