Colon Santa Fe
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Patronato

Colon Santa Fe vs Patronato

Tỷ số chung cuộc: Colon Santa Fe 4-0 Patronato tại Liga Profesional Argentina, 23 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colon Santa Fe thắng 4, hòa 2, Patronato thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Vòng 24
Trọng tài
Pedro Arganaraz, Argentina
Phong độ
WWLLL Colon Santa Fe
DWLDD Patronato
  1. 5' Marcelo Estigarribia
  2. 8' J. Correa · M. Fritzler 1-0
  3. 26' Abel Peralta
  4. 39' J. Correa · E. Olivera 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' A. Ruiz T. Chancalay
  7. 46' F. Costas S. Bertoli
  8. 46' M. Núñez A. Peralta
  9. 58' A. Bastía F. Silva
  10. 64' Luca Sosa
  11. 70' Matías Quiroga A. Balboa
  12. 73' Gonzalo Escobar
  13. 77' M. González C. Guanca
  14. 79' A. Ruiz 3-0
  15. 87' Matias Quiroga
  16. 88' Martin Rivero
  17. 90' G. Toledo · A. Ruiz 4-0
  18. FT4-0

Đội hình

Colon Santa Fe Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: E. Domínguez
  1. 22A. Domínguez 7.3
  2. 6E. Olivera 7.5
  3. 2G. Toledo 7.8
  4. 24G. Ortíz 7.2
  5. 31G. Escobar 6.6
  6. 5M. Fritzler 7.0
  7. 28M. Estigarribia 6.9
  8. 18F. Silva ▼ 58' 6.8
  9. 11J. Correa ⚽2 8.3
  10. 10C. Guanca ▼ 77' 7.3
  11. 25T. Chancalay ▼ 46' 6.2

Dự bị 7

  1. 37A. Ruiz ▲ 46' 8.0
  2. 14A. Bastía ▲ 58' 6.9
  3. 15M. González ▲ 77' 6.6
  4. 3C. Rodríguez
  5. 12D. Vera
  6. 19G. Marinelli
  7. 32T. Sandoval
Patronato Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Pumpido
  1. 1S. Bertoli ▼ 46' 6.4
  2. 33R. Vera 6.6
  3. 3L. Márquez 6.2
  4. 25R. Arciero 6.9
  5. 15L. Sosa 6.6
  6. 10M. Garrido 6.2
  7. 19M. Rivero 6.6
  8. 8A. Peralta ▼ 46' 6.2
  9. 32G. Gil Romero 7.4
  10. 37S. Ribas 6.4
  11. 11A. Balboa ▼ 70' 6.9

Dự bị 7

  1. 14F. Costas ▲ 46' 6.3
  2. 35M. Núñez ▲ 46' 6.8
  3. 9Matías Quiroga ▲ 70' 6.4
  4. 5M. Guzmán
  5. 28J. Marchioni
  6. 34A. Sandona
  7. 40A. Guiffrey

Thống kê

025
440
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm9
8Trúng đích2
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
394Chuyền bóng406
302Chuyền chính xác306
77%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
15 29 - 6 +23 37
2
Talleres Cordoba
15 20 - 7 +13 30
3
San Lorenzo
14 19 - 9 +10 28
4
Godoy Cruz
15 21 - 16 +5 27
5
Union Santa Fe
15 18 - 11 +7 26
6
Club Atlético Independiente
14 15 - 10 +5 25
7
Huracan
15 19 - 15 +4 24
8
Estudiantes de La Plata
15 16 - 13 +3 24
9
Belgrano Cordoba
15 12 - 11 +1 24
10
Atletico Tucuman
15 17 - 13 +4 23
11
Argentinos JRS
15 21 - 18 +3 23
12
Colon Santa Fe
15 16 - 14 +2 23
13
Racing Club de Avellaneda
15 22 - 17 +5 22
14
Defensa Y Justicia
15 25 - 23 +2 21
15
San Martin S.J.
15 16 - 17 -1 21
16
Patronato
15 15 - 16 -1 20
17
Rosario Central
15 14 - 19 -5 20
18
Banfield
15 17 - 16 +1 19
19
River Plate
15 18 - 20 -2 18
20
Gimnasia L.P.
15 18 - 23 -5 18
21
Lanus
15 12 - 25 -13 18
22
Velez Sarsfield
15 10 - 17 -7 17
23
Newell's Old Boys
15 14 - 16 -2 13
24
Chacarita Juniors
15 13 - 18 -5 12
25
Tigre
15 12 - 19 -7 12
26
Temperley
15 9 - 25 -16 12
27
Olimpo Bahia Blanca
15 9 - 23 -14 9
28
Arsenal Sarandi
15 7 - 17 -10 7

So sánh

29Trận đấu28
33Ghi được26
23Thủng lưới34
1.14Bàn thắng mỗi trận0.93
13Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu