Patronato vs Colon Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Patronato 2-0 Colon Santa Fe tại Liga Profesional Argentina, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Patronato thắng 4, hòa 2, Colon Santa Fe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Presbítero Bartolomé Grella, Paraná, Provincia de Entre Ríos
- Trọng tài
- N. Arasa
- Phong độ
- LDWLD Patronato
- WWWLL Colon Santa Fe
- 22' G. Gudiño · S. Sosa 1-0
- 36' ▲ L. Beltrán ▼ W. Morelo
- 43' J. Arias · G. Gudiño 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Y. Góez ▼ A. Castro
- 46' ▲ C. Ferreira ▼ M. Fórmica
- 53' Eric Meza
- 58' Junior Arias
- 58' Matías Pardo
- 58' Federico Lértora
- 74' Oliver Benítez
- 74' ▲ N. Franco ▼ J. Arias
- 78' ▲ F. Mura ▼ E. Meza
- 78' ▲ S. Pierotti ▼ F. Lértora
- 84' ▲ D. Lemos ▼ M. Pardo
- 88' ▲ L. Geminiani ▼ G. Gudiño
- FT2-0
Đội hình
- 12M. Ibáñez 7.3
- 22R. García 7.0
- 3O. Paz 7.2
- 28F. Cobos 6.6
- 7H. Canteros 6.9
- 15F. Vázquez 7.5
- 8G. Gudiño ⚽ ⇢ ▼ 88' 7.9
- 33M. Pardo ▼ 84' 6.7
- 21M. Garay 7.5
- 9S. Sosa ⇢ 7.7
- 20J. Arias ⚽ ▼ 74' 7.3
Dự bị 11
- 19N. Franco ▲ 74' 6.9
- 24D. Lemos ▲ 84' 6.9
- 4L. Geminiani ▲ 88'
- 32F. Leys
- 29M. Palavecino
- 18N. Albarracín
- 36N. Bandiera
- 11N. Delgadillo
- 30L. Kruspzky
- 14H. Magallanes
- 34M. Mansilla
- 1L. Burián 6.3
- 40R. Delgado 6.3
- 3G. Piovi 6.3
- 33F. Garcés 7.0
- 21E. Meza ▼ 78' 6.5
- 7M. Fórmica ▼ 46' 6.9
- 14F. Lértora ▼ 78' 6.9
- 29R. Aliendro 6.9
- 11A. Castro ▼ 46' 6.2
- 35F. Farías 7.2
- 19W. Morelo ▼ 36' 6.3
Dự bị 10
- 9L. Beltrán ▲ 36' 6.3
- 8Y. Góez ▲ 46' 7.0
- 16C. Ferreira ▲ 46' 6.2
- 4F. Mura ▲ 78' 6.6
- 30S. Pierotti ▲ 78' 6.9
- 24N. Gallardo
- 17I. Chicco
- 2B. Bianchi
- 5T. Moschión
- 18N. Leguizamón
Thống kê
03⚑0
⚑220
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm10
5Trúng đích1
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn5
0Phạt góc2
0Việt vị6
18Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
396Chuyền bóng506
281Chuyền chính xác392
71%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
38Trận đấu42
35Ghi được55
52Thủng lưới46
0.92Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai30