Colon Santa Fe vs Patronato
Tỷ số chung cuộc: Colon Santa Fe 0-1 Patronato tại Liga Profesional Argentina, 27 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colon Santa Fe thắng 4, hòa 2, Patronato thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Brigadier General Estanislao López, Ciudad de Santa Fe, Provincia de Santa Fe
- Trọng tài
- S. Trucco
- Phong độ
- WWWLL Colon Santa Fe
- LDWLD Patronato
- 34' 0-1 C. Chimino
- HT0-1
- 55' Lautaro Comas
- 56' Lautaro Comas
- 56' Lautaro Comas
- 59' ▲ M. Da Luz ▼ F. Zuqui
- 60' Tomás Chancalay
- 63' ▲ D. Miloc ▼ S. Rosales
- 66' ▲ W. Morelo ▼ T. Chancalay
- 69' Mathias Abero
- 77' Nicolás Leguizamón
- 79' ▲ F. Dettler ▼ G. Compagnucci
- 83' Gonzalo Escobar
- 85' ▲ J. Barreto ▼ C. Tarragona
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Burián 7.0
- 18G. Díaz 7.5
- 6E. Olivera 7.0
- 2L. Acevedo 7.3
- 31G. Escobar 6.9
- 5M. Fritzler 7.2
- 28M. Estigarribia 7.2
- 23C. Bernardi 7.6
- 8F. Zuqui ▼ 59' 6.9
- 9N. Leguizamón 6.5
- 12T. Chancalay ▼ 66' 6.5
Dự bị 7
- 7M. Da Luz ▲ 59' 6.9
- 19W. Morelo ▲ 66' 6.5
- 14F. Lértora
- 15D. Schmidt
- 17I. Chicco
- 24G. Ortíz
- 11G. Celis
- 12M. Ibáñez 7.3
- 22F. Mancinelli 7.2
- 2W. Andrade 6.9
- 16M. Abero 7.2
- 4C. Chimino ⚽ 8.2
- 33L. Mancinelli 7.2
- 24D. Lemos 5.9
- 8G. Compagnucci ▼ 79' 6.9
- 30S. Rosales ▼ 63' 7.2
- 9C. Tarragona ▼ 85' 6.9
- 7L. Comas 5.2
Dự bị 7
- 32D. Miloc ▲ 63' 6.3
- 37F. Dettler ▲ 79' 6.2
- 18J. Barreto ▲ 85' 6.6
- 11S. Briñone
- 15M. Aruga
- 17P. Cortizo
- 21F. Costa
Thống kê
03⚑5
⚑631
68%Kiểm soát bóng32%
17Dứt điểm11
3Trúng đích4
9Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn5
5Phạt góc6
0Việt vị1
16Phạm lỗi21
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
532Chuyền bóng241
443Chuyền chính xác143
83%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 35 - 8 | +27 | 48 | |
| 2 | 23 | 41 - 18 | +23 | 47 | |
| 3 | 23 | 27 - 14 | +13 | 39 | |
| 4 | 23 | 28 - 23 | +5 | 39 | |
| 5 | 23 | 22 - 17 | +5 | 39 | |
| 6 | 23 | 26 - 18 | +8 | 36 | |
| 7 | 23 | 32 - 29 | +3 | 36 | |
| 8 | 23 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 23 | 31 - 29 | +2 | 36 | |
| 10 | 23 | 33 - 25 | +8 | 35 | |
| 11 | 23 | 37 - 32 | +5 | 34 | |
| 12 | 23 | 34 - 30 | +4 | 34 | |
| 13 | 23 | 23 - 22 | +1 | 30 | |
| 14 | 23 | 27 - 25 | +2 | 29 | |
| 15 | 23 | 22 - 25 | -3 | 29 | |
| 16 | 23 | 21 - 30 | -9 | 27 | |
| 17 | 23 | 19 - 23 | -4 | 26 | |
| 18 | 23 | 21 - 29 | -8 | 26 | |
| 19 | 23 | 22 - 23 | -1 | 23 | |
| 20 | 23 | 22 - 34 | -12 | 23 | |
| 21 | 23 | 17 - 27 | -10 | 22 | |
| 22 | 23 | 20 - 35 | -15 | 22 | |
| 23 | 23 | 17 - 39 | -22 | 18 | |
| 24 | 23 | 22 - 46 | -24 | 18 |
So sánh
38Trận đấu25
44Ghi được23
51Thủng lưới36
1.16Bàn thắng mỗi trận0.92
9Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn6
25Hiệp hai13