Patronato vs Colon Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Patronato 0-0 Colon Santa Fe tại Liga Profesional Argentina, 11 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Patronato thắng 4, hòa 2, Colon Santa Fe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 1
- Trọng tài
- Pedro Arganaraz, Argentina
- Phong độ
- DWLDD Patronato
- WWLLL Colon Santa Fe
- 13' Mariano Gonzalez
- 43' Matías Fritzler
- HT0-0
- 64' ▲ E. Rescaldani ▼ N. Royón
- 70' ▲ M. Garrido ▼ G. Carabajal
- 72' Matias Escudero
- 72' ▲ B. Galván ▼ C. Bernardi
- 80' ▲ N. Leguizamón ▼ M. González
- 85' ▲ L. Comas ▼ M. Sperduti
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Bertoli 8.0
- 23B. Urribarri 6.2
- 33R. Vera 7.7
- 3L. Ceballos 7.6
- 6M. Escudero 7.5
- 27P. Ledesma 6.9
- 24D. Lemos 6.6
- 30G. Carabajal ▼ 70' 7.4
- 14M. Sperduti ▼ 85' 7.1
- 32N. Royón ▼ 64' 6.7
- 31F. Barcelo 6.6
Dự bị 7
- 29E. Rescaldani ▲ 64' 6.7
- 10M. Garrido ▲ 70' 6.8
- 7L. Comas ▲ 85' 6.6
- 2W. Andrade
- 4L. Geminiani
- 21F. Costas
- 22F. Bravo
- 1L. Burián 7.6
- 6E. Olivera 7.3
- 2G. Toledo 6.6
- 27E. Godoy 7.5
- 31G. Escobar 7.5
- 15M. González ▼ 80' 6.8
- 5M. Fritzler 6.3
- 23C. Bernardi ▼ 72' 6.8
- 21L. Heredia 6.2
- 11J. Correa 7.1
- 10A. Ruiz 7.7
Dự bị 7
- 29B. Galván ▲ 72' 6.7
- 9N. Leguizamón ▲ 80' 6.6
- 3C. Rodríguez
- 14A. Bastía
- 17I. Chicco
- 18F. Zuculini
- 16F. Quiroz
Thống kê
01⚑9
⚑620
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm16
4Trúng đích5
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn8
9Phạt góc6
1Việt vị2
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
342Chuyền bóng411
243Chuyền chính xác294
71%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 43 - 16 | +27 | 57 | |
| 2 | 25 | 33 - 18 | +15 | 53 | |
| 3 | 25 | 42 - 18 | +24 | 51 | |
| 4 | 25 | 42 - 21 | +21 | 45 | |
| 5 | 25 | 36 - 29 | +7 | 42 | |
| 6 | 25 | 34 - 25 | +9 | 40 | |
| 7 | 25 | 35 - 28 | +7 | 38 | |
| 8 | 25 | 29 - 24 | +5 | 36 | |
| 9 | 25 | 39 - 42 | -3 | 36 | |
| 10 | 25 | 28 - 28 | 0 | 35 | |
| 11 | 25 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 12 | 25 | 25 - 24 | +1 | 33 | |
| 13 | 25 | 21 - 24 | -3 | 33 | |
| 14 | 25 | 23 - 30 | -7 | 32 | |
| 15 | 25 | 26 - 23 | +3 | 29 | |
| 16 | 25 | 27 - 31 | -4 | 29 | |
| 17 | 25 | 21 - 25 | -4 | 29 | |
| 18 | 25 | 21 - 32 | -11 | 29 | |
| 19 | 25 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 20 | 25 | 16 - 26 | -10 | 26 | |
| 21 | 25 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 22 | 25 | 16 - 23 | -7 | 24 | |
| 23 | 25 | 21 - 30 | -9 | 23 | |
| 24 | 25 | 21 - 33 | -12 | 23 | |
| 25 | 25 | 25 - 38 | -13 | 23 | |
| 26 | 25 | 15 - 28 | -13 | 22 |
So sánh
26Trận đấu27
30Ghi được24
39Thủng lưới36
1.15Bàn thắng mỗi trận0.89
5Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai9