Aldosivi vs Argentinos JRS
Tỷ số chung cuộc: Aldosivi 3-2 Argentinos JRS tại Liga Profesional Argentina, 6 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aldosivi thắng 3, hòa 1, Argentinos JRS thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio José María Minella, Mar del Plata, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- A. Merlos
- Phong độ
- LLLWL Aldosivi
- LDWDD Argentinos JRS
- 11' 0-1 G. Ávalos · C. Florentín
- 21' Federico Milo
- 23' Francisco Cerro
- 24' 0-2 G. Ávalos · G. Carabajal
- 25' Fernando Román
- 27' Franco Moyano
- 31' G. Hauche · M. Cauteruccio 1-2
- 32' Franco Moyano
- 32' Franco Moyano
- 36' ▲ E. Kalinski ▼ N. Reniero
- 41' ▲ J. Zacaría ▼ F. Milo
- 45'+2 J. Zacaría · G. Hauche 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ G. Gil ▼ F. Cerro
- 49' Rufino Lucero
- 58' Gabriel Hauche
- 60' M. Braida · G. Hauche 3-2
- 67' ▲ M. Coronel ▼ G. Carabajal
- 71' ▲ Emanuel Insúa ▼ F. Román
- 71' ▲ E. Iñíguez ▼ R. Lucero
- 80' ▲ F. Grahl ▼ G. Hauche
- 82' ▲ D. Sosa ▼ Javier Cabrera
- 90'+2 Francisco Grahl
- 90'+1 Lucas Villalba
- FT3-2
Đội hình
- 25J. Devecchi 6.3
- 6F. Coloccini 6.3
- 19M. Miers 6.5
- 14F. Milo ▼ 41' 6.2
- 28F. Román ▼ 71' 5.9
- 4R. Lucero ▼ 71' 5.3
- 18F. Cerro ▼ 46' 6.5
- 33L. Maciel 6.3
- 15G. Hauche ⚽ ⇢2 ▼ 80' 8.7
- 77M. Cauteruccio ⇢ 7.3
- 20M. Braida ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 16J. Zacaría ⚽ ▲ 41' 6.6
- 5G. Gil ▲ 46' 6.9
- 13Emanuel Insúa ▲ 71' 6.6
- 21E. Iñíguez ▲ 71' 7.0
- 10F. Grahl ▲ 80' 6.3
- 26Emiliano Insúa ▲ 71' 6.6
- 11L. Rinaldi
- 12F. Gino
- 41M. Panaro
- 32P. Becker
- 31L. Ingolotti
- 20F. Lanzillota 6.5
- 6L. Villalba 6.5
- 24E. Gómez 6.7
- 4K. Mac Allister 6.3
- 29M. Di Cesare 6.3
- 8G. Carabajal ⇢ ▼ 67' 7.2
- 17F. Moyano 5.0
- 10C. Florentín ⇢ 6.5
- 7Javier Cabrera ▼ 82' 7.0
- 9G. Ávalos ⚽2 8.7
- 32N. Reniero ▼ 36' 6.5
Dự bị 12
- 22E. Kalinski ▲ 36' 6.3
- 25M. Coronel ▲ 67' 6.6
- 18D. Sosa ▲ 82' 7.3
- 15J. Sandoval
- 5F. Vera
- 11J. Gómez
- 30P. Minissale
- 34N. Forastiero
- 16C. Quintana
- 19L. Gómez
- 41L. Ovando
- 28E. Herrera
Thống kê
06⚑2
⚑531
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm14
7Trúng đích4
2Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị1
20Phạm lỗi9
6Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
332Chuyền bóng381
228Chuyền chính xác286
69%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
38Trận đấu52
44Ghi được56
60Thủng lưới49
1.16Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai31